Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
VIDEO
Chi tiết sản phẩm
-
Aira Wafer Type Damper Valve (handle/worm-gear operated) - van bướm damper wafer, PN6
- Mã SP:
- Giá : Liên hệ
-
Van bướm damper wafer Aira (tay gạt/hộp số) cho điều tiết lưu lượng khí gọn nhẹ, vận hành êm với hành trình 90°. Kích thước 1.1/2''–20'', áp suất tối đa PN6; chuẩn khoan mặt bích trên ASME Class 150. Thiết kế theo API 609 Category A, kiểm tra theo API 598. Tùy chọn vật liệu thân/đĩa/seat cho nhiều điều kiện làm việc.
Giới thiệu
Wafer Type Damper Valve (handle/worm-gear operated) của Aira là van bướm damper wafer dùng để điều tiết lưu lượng khí, kết cấu gọn nhẹ, vận hành đơn giản với góc quay 90°, phù hợp cho các hệ thống cần kiểm soát lưu lượng linh hoạt.
Đặc điểm nổi bật
- Điều tiết lưu lượng khí chính xác, cơ cấu truyền động 90° đơn giản, dễ thao tác.
- Kết cấu chắc chắn, tin cậy; vật liệu thân/đĩa/seat đa dạng để đáp ứng điều kiện làm việc khác nhau.
- Vận hành trơn tru, tổn thất nhỏ, thiết kế gọn nhẹ, tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Gắn trực tiếp theo ISO 5211; kiểu kết nối wafer, mặt bích trên khoan theo ASME Class 150.
- Cấp rò rỉ ghế tối đa 5% lưu lượng danh định; chứng nhận thiết kế CE, SIL3, POD, EIL.
Thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn
| Dải kích thước | 1.1/2'' đến 20'' (40 mm đến 500 mm) |
| Nhiệt độ (phụ thuộc vật liệu) | -25°C đến 400°C; đến 600°C theo yêu cầu |
| Nhiệt độ (đệm mềm) | -50°C đến 300°C |
| Áp suất làm việc | PN 6 (tối đa) |
| Phân hạng mặt bích trên (ASME Class) | 150# |
| Kết nối | Wafer type |
| Giao diện lắp truyền động | Gắn trực tiếp theo ISO 5211 |
| Mặt bích trên (khoan lỗ) | ASME B16.5 / B16.47 Series A, Class 150 |
| Thiết kế & tiêu chuẩn chế tạo | API 609 Category A / IS 13095 / BS EN 593 |
| Kiểm tra & thử nghiệm | API 598 / BS EN 12266-1 |
| Cấp rò rỉ ghế | Tối đa 5% lưu lượng toàn phần (Class 1 theo yêu cầu) |
| Vật liệu thân | Cast Iron, S.G Iron, M.S |
| Vật liệu đĩa | SS304, SS316, M.S |
| Vật liệu seat | SS304, SS316, Metal-to-Metal |
| Chứng nhận | Thiết kế CE, SIL3, POD, EIL |
Tùy chọn bổ sung
- Khóa vị trí (Locking arrangement)
- Trục kéo dài (Extended shaft)
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Kích thước danh nghĩa (DN/inch).
- Điều kiện nhiệt độ làm việc và môi chất.
- Áp suất hệ thống (PN) và yêu cầu rò rỉ ghế.
- Vật liệu yêu cầu cho thân/đĩa/seat.
- Chuẩn khoan mặt bích trên và kiểu điều khiển (tay gạt/hộp số).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Dải kích thước có sẵn là gì? 1.1/2'' đến 20'' (40–500 mm).
- Nhiệt độ làm việc hỗ trợ đến bao nhiêu? Phụ thuộc vật liệu: -25°C đến 400°C (tới 600°C theo yêu cầu); với đệm mềm: -50°C đến 300°C.
- Áp suất làm việc và phân hạng áp? Áp suất tối đa PN 6; chuẩn khoan mặt bích ASME Class 150# (không phải áp suất làm việc).
- Tiêu chuẩn thiết kế, kiểm tra và chuẩn khoan mặt bích trên? Thiết kế: API 609 Category A / IS 13095 / BS EN 593; kiểm tra: API 598 / BS EN 12266-1; khoan mặt bích trên: ASME B16.5/B16.47 Series A Class 150.
- Các vật liệu chính có thể chọn? Thân: Cast Iron, S.G Iron, M.S; Đĩa: SS304, SS316, M.S; Seat: SS304, SS316, Metal-to-Metal.
- Giá Aira Wafer Type Damper Valve (handle/worm-gear operated) - van bướm damper wafer, PN6 là bao nhiêu? Giá phụ thuộc cấu hình/tuỳ chọn cụ thể — liên hệ TMP Việt Nam để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu sử dụng.
- Aira Wafer Type Damper Valve (handle/worm-gear operated) - van bướm damper wafer, PN6 có giao hàng nhanh tại Việt Nam không? Thời gian giao hàng phụ thuộc tình trạng cung ứng thực tế tại thời điểm đặt hàng — vui lòng liên hệ TMP Việt Nam để được xác nhận cụ thể.
- Nên chọn Aira Wafer Type Damper Valve (handle/worm-gear operated) - van bướm damper wafer, PN6 hay dòng sản phẩm khác của Aira? Lựa chọn phụ thuộc yêu cầu ứng dụng thực tế (thông số kỹ thuật, điều kiện vận hành, tiêu chuẩn kết nối phù hợp) — TMP Việt Nam tư vấn miễn phí để chọn đúng cấu hình.
Liên hệ tư vấn
Vui lòng gửi yêu cầu và thông tin cấu hình để TMP Việt Nam hỗ trợ đề xuất phù hợp và báo giá nhanh.
Tiếng Việt
English












































