Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
VIDEO
Chi tiết sản phẩm
-
Aira Single Piece Screwed End Ball Valve – Van bi 1 mảnh ren 150#, PTFE/RPTFE
- Mã SP:
- Giá : Liên hệ
-
Van bi 1 mảnh ren 150# của Aira (Single Piece Screwed End Ball Valve) dùng cho đóng/mở on-off các môi chất khí, nước, dầu & khí. Kích cỡ 1/4"–2", nhiệt độ tới 180°C (PTFE) hoặc 220°C (RPTFE/TFM), áp suất làm việc tới 10 kg/cm². Tùy chọn vật liệu thân, bi, trục và ghế làm kín phong phú; lắp tay gạt và có bệ gắn trực tiếp ISO 5211 cho tự động hoá. Product page.
Tổng quan sản phẩm
Van bi Aira Single Piece Screwed End Ball Valve là van bi 1 mảnh, đầu ren class 150#, thiết kế bi treo, phù hợp các ứng dụng đóng/mở với môi chất khí, nước, dầu & khí. Có tuỳ chọn ghế PTFE/RPTFE/TFM, dải nhiệt độ tới 220°C và áp suất làm việc tới 10 kg/cm²; thân có bệ gắn trực tiếp ISO 5211 để dễ dàng lắp bộ truyền động khi cần tự động hoá. Product page
Đặc điểm nổi bật
- Một thân (single piece) – ít mối ghép, giảm nguy cơ rò rỉ tại mối nối. Product page
- Mô-men vận hành thấp, phù hợp đóng/mở lặp lại. Product page
- Nhiệt độ tối đa ghế PTFE tới 180°C; RPTFE/TFM tới 220°C. Product page
- Áp suất làm việc tới 10 kg/cm² (tham khảo điều kiện thực tế). Product page
- Gắn trực tiếp theo ISO 5211, dễ nâng cấp lên vận hành bằng khí nén/điện. Product page
- Tùy chọn trục khoá (locking), tay gạt an toàn, kéo dài trục, cần chết (deadman). Product page
Thông số kỹ thuật chính
| Kích cỡ | 1/4" đến 2" (đầu ren 150#) | Product page |
| Dải nhiệt độ | PTFE: tới 180°C; RPTFE/TFM: tới 220°C | Product page |
| Áp suất làm việc | Tới 10 kg/cm² | Product page |
| Class áp suất | 150# | Product page |
| Môi chất | Khí, nước, dầu & khí | Product page |
| Vật liệu thân (tùy chọn) | CI, DI/SGI, WCB, CF8, CF8M, CF3M, SS304L, Duplex, Hastelloy, Monel | Product page |
| Vật liệu bi (tùy chọn) | CF8, CF8M, WCB + ENP, Hastelloy, Duplex, Monel, CF3M | Product page |
| Vật liệu trục (tùy chọn) | AISI 410, SS304/316/304L/316L, Duplex 2205/2507, Monel | Product page |
| Kiểu bi | Rỗng (hollow) hoặc đặc (solid) | Product page |
| Vật liệu ghế (tùy chọn) | PTFE, RPTFE, CFT, GFT, Modified PTFE, AIRA-250, Nylon, Devlon, PEEK | Product page |
| Kết nối đầu | BSP/BSPT theo ISO 7-1; NPT (theo tiêu chuẩn ASME cho ren ống) | Product page |
| Tiêu chuẩn thiết kế | ASME B16.34, BS EN ISO 17292 | Product page |
| Kiểm tra & thử kín | API 598, ISO 5208, BS EN 12266-1 | Product page |
| Kích thước lắp đặt | Xem bảng kích thước trong catalogue | Datasheet |
Phiên bản / cấu hình
- Tùy chọn thân: gang xám/ductile, thép carbon WCB, inox CF8/CF8M/CF3M, duplex, hợp kim (Hastelloy, Monel). Product page
- Ghế làm kín: PTFE, RPTFE, TFM và các lựa chọn polymer/kỹ thuật khác theo ứng dụng. Product page
- Đầu ren: BSP/BSPT hoặc NPT. Product page
- Phụ kiện tích hợp: tay gạt khoá (locking), trục nối dài (extended shaft), cần chết (deadman). Product page
Ứng dụng
- Phù hợp cho: khí nén, nước, dầu & khí trong các hệ thống on/off thông thường, dải nhiệt/áp trong thông số cho phép. Product page
- Không phù hợp khi: yêu cầu nhiệt độ > 220°C (RPTFE/TFM) hoặc áp suất > 10 kg/cm²; cần tham khảo cấu hình vật liệu khác nếu môi chất có tính ăn mòn/ăn mòn rỗ mạnh. Product page
Kết nối tự động hoá (PLC/DCS)
Thân van có bệ ISO 5211 cho phép gắn bộ truyền động khí nén/điện. Khi tự động hoá, có thể bổ sung công tắc hành trình (phản hồi vị trí) và van điện từ NAMUR để điều khiển/giám sát từ PLC/DCS. Xem phụ kiện: Accessories, Accessories. Thông tin về bệ ISO 5211 trên van: Product page.
Phụ kiện & tuỳ chọn
- Extended shaft, locking arrangement, deadman (yêu cầu khi thao tác xa/khẩn cấp/an toàn). Product page
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Kích cỡ (inch hoặc DN) và loại ren (BSP/BSPT/NPT).
- Vật liệu thân/bi/trục; vật liệu ghế (PTFE, RPTFE, TFM, …).
- Môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
- Số lượng, yêu cầu khóa tay/trục nối dài/cần chết.
- Nhu cầu gắn bộ truyền động và phụ kiện (limit switch, solenoid, positioner).
- Yêu cầu tiêu chuẩn kiểm tra/chất lượng (nếu có).
FAQ
- Van chịu nhiệt tối đa bao nhiêu? Tới 180°C với ghế PTFE; tới 220°C với RPTFE/TFM. Product page
- Áp suất làm việc tối đa? Tới 10 kg/cm² (tuỳ điều kiện hệ thống). Product page
- Có lắp bộ truyền động được không? Có, thân van có bệ ISO 5211 để gắn trực tiếp bộ truyền động. Product page
- Chuẩn ren hỗ trợ? BSP/BSPT theo ISO 7-1 và NPT theo tiêu chuẩn ASME cho ren ống. Product page
- Cần lưu ý gì khi lắp đặt/bảo trì? Tuân thủ hướng dẫn an toàn, xả áp đường ống trước thao tác, kiểm tra làm sạch mặt bích/ren; xem chi tiết trong tài liệu hướng dẫn. User manual
Tài liệu
Liên hệ
Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.
Tiếng Việt
English











































