Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
VIDEO
Chi tiết sản phẩm
-
Aira DOT series – Bộ truyền động khí nén inox rack & pinion, double acting, ISO 5211
- Mã SP:
- Giá : Liên hệ
-
Bộ truyền động khí nén inox Aira DOT (DOT-45…DOT-315) kiểu rack & pinion, double acting, góc quay 90°. Thiết kế mặt bích ISO 5211, áp suất làm việc 4–8 bar, vật liệu CF8/CF8M, trục SS304/316, phớt Buna‑N/Viton. Phù hợp môi trường ăn mòn và lắp trên van bi/bướm trong nhà máy công nghiệp.
Giới thiệu
Bộ truyền động khí nén inox Aira DOT là bộ truyền động quay 1/4 vòng (90°) kiểu rack & pinion, double acting, dùng cho lắp van bi/bướm trong môi trường ăn mòn. Dải kích thước DOT-45 đến DOT-315, áp suất làm việc 4–8 bar, mặt bích ISO 5211, vật liệu thân/nắp CF8 hoặc CF8M, trục SS304/316, phớt Buna‑N hoặc Viton (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
Đặc điểm nổi bật
- Thân và nắp đúc đầu tư CF8/CF8M; bánh răng và nắp, trục bằng inox 304/316; phớt Buna‑N/Viton (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
- Thiết kế mặt bích ISO 5211, cho phép lắp van và phụ kiện nhanh chóng; góc quay 90° quarter‑turn (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
- Áp suất làm việc 4–8 bar; môi chất vận hành là khí khô hoặc đã bôi trơn/khí không ăn mòn (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series, datasheet kỹ thuật Aira DOT series).
- Dải mô‑men xoắn lớn: tới 3815 Nm (tại 5 bar); đã được kiểm chứng tới 500.000 chu kỳ vận hành (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
- Khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường ngoài khơi, dầu khí, dược phẩm, thực phẩm (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
- Có vít chặn hành trình ngoài để tinh chỉnh điểm dừng ON/OFF (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
Bảng thông số chính
| Kiểu truyền động | Rack & pinion (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series) |
| Kiểu tác động | Double acting (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series) |
| Dải kích thước | DOT-45 đến DOT-315 (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series) |
| Dải mô‑men xoắn | Tới 3815 Nm (ở 5 bar, theo công bố Aira) (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series) |
| Áp suất làm việc | 4–8 bar; tối đa 8 kg/cm² (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series) |
| Nhiệt độ làm việc | Lên tới 150°C (Viton); dải theo vật liệu phớt: NBR −20…+80°C, Viton −15…+150°C (datasheet kỹ thuật Aira DOT series) |
| Vật liệu thân/nắp | IC CF8 (SS304) hoặc CF8M (SS316) (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series) |
| Vật liệu trục/pinion | SS304 hoặc SS316 (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series) |
| Vật liệu phớt | Buna‑N hoặc Viton (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series) |
| Chuẩn lắp | ISO 5211 (PCD theo ISO 5211) (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series) |
| Góc quay | 90° – quarter‑turn (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series) |
Phiên bản & cấu hình
- Dải kích thước: DOT‑45…DOT‑315 (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
- Vật liệu thân: CF8 (SS304) hoặc CF8M (SS316) tùy môi trường (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
- Vật liệu phớt: NBR (chuẩn) hoặc Viton (nhiệt độ cao) (datasheet kỹ thuật Aira DOT series).
Ứng dụng
- Tự động hóa van bi/bướm cho môi trường ăn mòn, ngoài khơi, nền dầu khí, dược phẩm và thực phẩm (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
Lưu ý khi lựa chọn
- Xác định mô‑men xoắn yêu cầu của van ở điều kiện quá trình (áp suất chênh, hệ số ma sát) để chọn kích cỡ; mô‑men danh định phụ thuộc áp suất cấp khí (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
- Kiểm tra nguồn khí sẵn có 4–8 bar; nếu thấp hơn có thể không đạt mô‑men mong muốn (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
- Chọn vật liệu thân (CF8/CF8M) theo môi trường; chọn phớt NBR/Viton theo nhiệt độ làm việc nêu trong tài liệu (datasheet kỹ thuật Aira DOT series).
- Thiết kế chỉ cho góc quay 90°; các ứng dụng khác (ví dụ 180°) cần giải pháp chuyên biệt (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
Kết nối PLC/DCS
- Điều khiển ON/OFF qua van điện từ gắn trực tiếp chuẩn NAMUR trên actuator (phụ kiện chính hãng Aira DOT series).
- Điều khiển/tín hiệu phản hồi vị trí qua bộ định vị (pneumatic/electro‑pneumatic/smart) gắn theo ISO 5211/VDI‑VDE 3845 tuỳ cấu hình (phụ kiện chính hãng Aira DOT series).
- Yêu cầu khí nén sạch, ổn định; khuyến nghị lắp FRL upstream (phụ kiện chính hãng Aira DOT series).
Phụ kiện tương thích
- Limit switch box (weatherproof, SS, flameproof) cho hiển thị và tín hiệu on/off (phụ kiện chính hãng Aira DOT series).
- Namur solenoid valves 3/2, 5/2, 5/3 cho điều khiển ON/OFF (phụ kiện chính hãng Aira DOT series).
- Pneumatic/Electro‑pneumatic/Smart positioners cho điều khiển tuyến tính theo tín hiệu điều khiển (phụ kiện chính hãng Aira DOT series).
- Air filter/regulator/lubricator (FRL) để xử lý khí nén trước khi cấp vào actuator (phụ kiện chính hãng Aira DOT series).
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Loại van và kích cỡ, kiểu kết nối; mô‑men xoắn yêu cầu tại điều kiện vận hành.
- Áp suất và chất lượng khí nén sẵn có; nhiệt độ môi trường/quá trình; yêu cầu vật liệu (CF8/CF8M) và phớt (NBR/Viton).
- Chuẩn lắp (ISO 5211) và phụ kiện đi kèm (solenoid, positioner, limit switch, FRL…).
- Yêu cầu đặc biệt về chống ăn mòn, an toàn, hoặc môi trường lắp đặt.
FAQ
- Thiết bị có phù hợp môi trường ăn mòn/ngoài khơi? Có, kết cấu inox 304/316 và thiết kế hướng tới khả năng chống ăn mòn cao (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
- Áp suất khí nén vận hành là bao nhiêu? 4–8 bar; tối đa 8 kg/cm² theo công bố nhà sản xuất (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
- Nhiệt độ làm việc tối đa? Tới 150°C khi dùng phớt Viton; phớt NBR phù hợp −20…+80°C (datasheet kỹ thuật Aira DOT series).
- Chuẩn lắp có theo ISO 5211 không? Có, bao gồm PCD theo ISO 5211 để lắp van/phụ kiện nhanh chóng (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).
- Cách tích hợp với PLC/DCS? Qua van điện từ NAMUR và/hoặc bộ định vị (pneumatic/electro‑pneumatic/smart) tuỳ yêu cầu điều khiển (phụ kiện chính hãng Aira DOT series, phụ kiện chính hãng Aira DOT series).
Tài liệu
- trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series
- datasheet kỹ thuật Aira DOT series
- datasheet kỹ thuật Aira DOT series
Ghi chú: Nội dung chỉ sử dụng thông tin chính hãng, không suy đoán ngoài phạm vi nguồn. Khi cần thông số chi tiết hơn (kích thước lắp, biểu đồ mô‑men theo áp), vui lòng tham khảo Datasheet/đặt câu hỏi để TMP trích xuất đúng cho từng mã.
Tiếng Việt
English




















































