Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

0917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại 0917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • Aira DOT series – Bộ truyền động khí nén inox rack & pinion, double acting, ISO 5211

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • Bộ truyền động khí nén inox Aira DOT (DOT-45…DOT-315) kiểu rack & pinion, double acting, góc quay 90°. Thiết kế mặt bích ISO 5211, áp suất làm việc 4–8 bar, vật liệu CF8/CF8M, trục SS304/316, phớt Buna‑N/Viton. Phù hợp môi trường ăn mòn và lắp trên van bi/bướm trong nhà máy công nghiệp.

Giới thiệu

Bộ truyền động khí nén inox Aira DOT là bộ truyền động quay 1/4 vòng (90°) kiểu rack & pinion, double acting, dùng cho lắp van bi/bướm trong môi trường ăn mòn. Dải kích thước DOT-45 đến DOT-315, áp suất làm việc 4–8 bar, mặt bích ISO 5211, vật liệu thân/nắp CF8 hoặc CF8M, trục SS304/316, phớt Buna‑N hoặc Viton (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series).

Đặc điểm nổi bật

Bảng thông số chính

Kiểu truyền động Rack & pinion (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series)
Kiểu tác động Double acting (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series)
Dải kích thước DOT-45 đến DOT-315 (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series)
Dải mô‑men xoắn Tới 3815 Nm (ở 5 bar, theo công bố Aira) (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series)
Áp suất làm việc 4–8 bar; tối đa 8 kg/cm² (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series)
Nhiệt độ làm việc Lên tới 150°C (Viton); dải theo vật liệu phớt: NBR −20…+80°C, Viton −15…+150°C (datasheet kỹ thuật Aira DOT series)
Vật liệu thân/nắp IC CF8 (SS304) hoặc CF8M (SS316) (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series)
Vật liệu trục/pinion SS304 hoặc SS316 (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series)
Vật liệu phớt Buna‑N hoặc Viton (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series)
Chuẩn lắp ISO 5211 (PCD theo ISO 5211) (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series)
Góc quay 90° – quarter‑turn (trang sản phẩm chính hãng Aira DOT series)

Phiên bản & cấu hình

Ứng dụng

Lưu ý khi lựa chọn

Kết nối PLC/DCS

Phụ kiện tương thích

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Loại van và kích cỡ, kiểu kết nối; mô‑men xoắn yêu cầu tại điều kiện vận hành.
  • Áp suất và chất lượng khí nén sẵn có; nhiệt độ môi trường/quá trình; yêu cầu vật liệu (CF8/CF8M) và phớt (NBR/Viton).
  • Chuẩn lắp (ISO 5211) và phụ kiện đi kèm (solenoid, positioner, limit switch, FRL…).
  • Yêu cầu đặc biệt về chống ăn mòn, an toàn, hoặc môi trường lắp đặt.

FAQ

Tài liệu

Ghi chú: Nội dung chỉ sử dụng thông tin chính hãng, không suy đoán ngoài phạm vi nguồn. Khi cần thông số chi tiết hơn (kích thước lắp, biểu đồ mô‑men theo áp), vui lòng tham khảo Datasheet/đặt câu hỏi để TMP trích xuất đúng cho từng mã.

Sản phẩm cùng loại