Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
VIDEO
Chi tiết sản phẩm
-
Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# – Van bi 2 mảnh, ISO 5211, API 607
- Mã SP:
- Giá : Liên hệ
-
Van bi 2 mảnh mặt bích 150# của Aira (floating ball) cho đóng/mở on/off tần suất cao, phù hợp khí, nước, dầu và khí đốt. Kích cỡ 1/2"–12", seat PTFE/RPTFE/PEEK, tùy chọn gắn truyền động theo chuẩn ISO 5211, thiết kế chống tĩnh điện và fire-safe theo API 607. Tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt do hãng cung cấp.
Giới thiệu
Van bi 2 mảnh, đầu bích 150# của Aira là thiết kế floating ball cho ứng dụng on/off, cung cấp dải kích cỡ 1/2" đến 12", seat tùy chọn và các tùy chọn gắn truyền động/điều khiển. Thông tin chi tiết, tiêu chuẩn thiết kế và bảng kích thước được hãng công bố trong trang sản phẩm và catalog chính thức. Product page · Datasheet.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế 2 mảnh, floating ball; tuổi thọ chu kỳ cao.
- Thiết kế chống tĩnh điện và fire-safe theo API 607.
- Ty van chống tuột (blow-out proof), có tùy chọn khóa tay (locking handle).
- Pad lắp truyền động theo ISO 5211, thuận tiện tự động hóa.
- Packing dạng V-type chevron, hướng tới độ kín cao sau nhiều chu kỳ.
Nguồn: Product page.
Bảng thông số chính
| Kiểu | Van bi 2 mảnh, đầu bích 150#, floating ball | Product page |
| Kích cỡ | 1/2" đến 12" (Flanged 150#) | Product page |
| Nhiệt độ làm việc | PTFE: tới 180°C; RPTFE: tới 220°C; PEEK: 250°C | Product page |
| Áp suất làm việc | Tới 10 kg/cm² | Product page |
| Tiêu chuẩn thiết kế | ASME B16.34 / BS EN ISO 17292 | Product page |
| Kiểm tra & thử kín | API 598 / ISO 5208 / BS EN 12266-1 | Product page |
| Chuẩn mặt bích | Khoan lỗ theo ASME B16.5 Class 150#; tùy chọn DIN/JIS | Product page |
| Độ kín rò | ISO 5208 Class VI; FCI 70-2 | Product page |
| Vật liệu thân | CI, DI, SGI, WCB, CF8, CF8M, CF3M, SS304L, Duplex, Hastelloy, Monel | Product page |
| Vật liệu bi | CF8, CF8M, WCB+ENP, Hastelloy, Duplex, Monel, CF3M | Product page |
| Vật liệu seat | PTFE, RPTFE, CFT, GFT, Modified PTFE, AIRA-250, Nylon, Devlon, PEEK | Product page |
| Media | Khí nén, nước, dầu & khí | Product page |
| Bảng kích thước | Vui lòng tham khảo bảng Dimension trong catalog | Datasheet |
Phiên bản & cấu hình vận hành
- Tay gạt (manual), tay gạt an toàn tự hồi (deadman), hộp số (gear).
- Tùy chọn lắp truyền động khí nén (scotch & yoke) và pad ISO 5211.
Nguồn: Datasheet.
Ứng dụng phù hợp
- Đóng/mở on/off cho hệ thống khí nén, nước, dầu, khí đốt ở Class 150#.
- Môi trường ăn mòn/đặc biệt có thể chọn vật liệu thân/bi/seat tương ứng (ví dụ Duplex, Hastelloy, Monel, PEEK...).
Nguồn: Product page.
Trường hợp không phù hợp
- Yêu cầu áp cao vượt quá 150# hoặc điều kiện quy định khác với thông số công bố.
- Nhiệt độ, hóa chất vượt quá giới hạn vật liệu seat/than đã nêu.
Lưu ý lựa chọn
- Xác định môi chất, áp suất, nhiệt độ và tiêu chuẩn mặt bích (ASME/DIN/JIS) của tuyến ống.
- Chọn seat phù hợp: PTFE/RPTFE/PEEK hoặc vật liệu khác theo dải nhiệt/kháng hóa chất.
- Chọn vật liệu thân/bi tương thích ăn mòn: WCB/SS/CF8M/Duplex/Hastelloy/Monel...
- Nếu tự động hóa: xác định loại truyền động (khí nén lò xo hồi hoặc tác động kép), điện áp coil, tín hiệu phản hồi.
- Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của hãng để đảm bảo kín rò và độ bền. User manual
Kết nối PLC/DCS
Đối với on/off: dùng van điện từ NAMUR điều khiển xy lanh khí, coil nhận tín hiệu từ PLC/DCS (ví dụ 24 VDC) và hộp công tắc hành trình (limit switch box) trả tín hiệu trạng thái. Đối với điều khiển tuyến tính: lắp thêm positioner khí/điện. Tham khảo phụ kiện chính hãng: Accessories · Accessories · Accessories.
Phụ kiện/tùy chọn
- Van điện từ NAMUR cho actuator khí nén: Accessories
- Hộp công tắc hành trình (weatherproof/flameproof): Accessories
- Positioner khí/điện cho điều khiển tuyến tính: Accessories
- Tay gạt an toàn (deadman), trục kéo dài, khóa tay: xem Datasheet
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Kích cỡ danh nghĩa (NPS/DN) và tiêu chuẩn mặt bích (ASME/DIN/JIS), Class 150#.
- Môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc; yêu cầu độ kín rò.
- Vật liệu thân/bi/seat mong muốn (nếu có tiêu chí chống ăn mòn).
- Yêu cầu tự động hóa: loại actuator, điện áp coil, tín hiệu phản hồi, phụ kiện.
- Tiêu chuẩn kiểm tra, chứng nhận (nếu cần) và điều kiện lắp đặt/thời gian giao hàng.
FAQ
- Van có fire-safe không? Có, thiết kế fire-safe theo API 607. Nguồn: Product page
- Có gắn trực tiếp truyền động khí nén theo ISO 5211? Có, pad ISO 5211 sẵn có. Nguồn: Product page
- Dải nhiệt độ phụ thuộc seat như thế nào? PTFE tới 180°C; RPTFE tới 220°C; PEEK 250°C. Nguồn: Product page
- Áp suất làm việc tối đa? Tới 10 kg/cm² theo trang hãng. Nguồn: Product page
- Các tùy chọn phụ kiện cho kết nối PLC/DCS? NAMUR solenoid, limit switch box, positioner. Nguồn: Accessories, Accessories, Accessories
Liên hệ tư vấn
Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.
Tiếng Việt
English










































