Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

0917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại 0917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • Aira High Pressure 2000/4000 PSI Screwed End Ball Valve - van bi ren áp suất cao

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • Van bi ren áp suất cao Aira, thiết kế 3 mảnh, lắp trực tiếp ISO 5211, phù hợp đường ống ren BSP/NPT 1/2"–3". Nhà sản xuất công bố tiêu chuẩn ASME B16.34, API 608, thử nghiệm API 598/ISO 5208, rò rỉ Class VI. Nhiệt độ tới 200°C (tham chiếu vật liệu CF8M tới 180°C). Tùy chọn vật liệu thân/bi đa dạng và phớt bi RPTFE/TFM/PEEK. Xem chi tiết trên trang sản phẩm chính hãng.

Giới thiệu

High Pressure 2000 PSI / 4000 PSI Screwed End Ball Valve của Aira là van bi ren áp suất cao thiết kế 3 mảnh, có gờ lắp trực tiếp ISO 5211, đạt phê duyệt CE và tuân thủ nhiều tiêu chuẩn thiết kế/kiểm tra. Thông tin dưới đây trích từ trang sản phẩm chính hãng High Pressure 2000 PSI / 4000 PSI Screwed End Ball Valve.

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế 3 mảnh, phê duyệt CE; gắn trực tiếp theo ISO 5211 giúp lắp đặt nhanh gọn (tham chiếu: trang sản phẩm chính hãng High Pressure 2000 PSI / 4000 PSI Screwed End Ball Valve).
  • Tuân thủ ASME B16.34 & API 608; ren theo ASME B1.20 (tham chiếu: trang sản phẩm chính hãng High Pressure 2000 PSI / 4000 PSI Screwed End Ball Valve).
  • Thiết kế chống tuột trục, cơ cấu chống tĩnh điện, bi có rãnh thoát khí do giãn nở nhiệt (tham chiếu: trang sản phẩm chính hãng High Pressure 2000 PSI / 4000 PSI Screwed End Ball Valve).
  • Phớt bi: RPTFE, TFM, PEEK; rò rỉ Class VI theo ISO 5208; kiểm tra/thử kín theo API 598/ISO 5208/BS EN 12266-1 (tham chiếu: trang sản phẩm chính hãng High Pressure 2000 PSI / 4000 PSI Screwed End Ball Valve).

Bảng thông số

Kích cỡ/Chuẩn ren 1/2" đến 3"; BSP/NPT; kết nối ren (screwed end)
Thiết kế thân 3 mảnh; ISO 5211 mounting pad
Nhiệt độ làm việc Tối đa tới 200°C; tham chiếu vật liệu CF8M tới 180°C
Áp suất làm việc Nhà sản xuất có hai thông tin: Up to 150 Kg/cm² và mô tả đến 200 Kg/cm²; vui lòng xác nhận khi đặt hàng
Pressure Class 150#
Môi chất Air/Water/Oil/Gas/Food & Pharma
Vật liệu thân CI, DI, SGI, WCB, CF8, CF8M, CF3M, SS 304L, Duplex, Hast Alloy, Monel
Vật liệu bi CF8, CF8M, WCB + ENP, Hast Alloy, Duplex, Monel, CF3M; loại bi: Solid
Vật liệu ghế (seat) SS 304, SS 316; phớt bi: RPTFE, TFM, PEEK
Vật liệu trục (stem) AISI 410, SS 304/316, SS 304L/316L, Duplex 2205/2507, Monel
Tiêu chuẩn thiết kế/nhà chế tạo ASME B16.34; BS/EN ISO 17292; tuân thủ API 608
Ren ASME B1.20
Thử nghiệm/kiểm tra API 598; ISO 5208; BS EN 12266-1; Leakage Class VI theo ISO 5208
Phê duyệt/Chứng nhận CE; Certification: POD (theo thông tin nhà sản xuất)

Phụ kiện và tùy chọn

  • Phụ kiện sẵn có: On/Off indicator; van điện từ Namur các điện áp chuẩn; bộ định vị khí nén và điện-khí nén; limit switch (báo ON/OFF); bộ lọc + điều áp + đồng hồ; Air Lock Valve (tham chiếu: trang sản phẩm chính hãng High Pressure 2000 PSI / 4000 PSI Screwed End Ball Valve).
  • Tùy chọn ADDONS: Khóa tay (Locking arrangement), trục nối dài (Extended shaft), tay gạt hồi vị (Deadman) (tham chiếu: trang sản phẩm chính hãng High Pressure 2000 PSI / 4000 PSI Screwed End Ball Valve).

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Kích cỡ và chuẩn ren (BSP/NPT) của đường ống; kiểu kết nối ren.
  • Áp suất làm việc và nhiệt độ vận hành dự kiến của hệ thống.
  • Loại môi chất (khí, nước, dầu, gas, thực phẩm/dược...).
  • Vật liệu thân/bi/ghế/đệm làm kín mong muốn.
  • Yêu cầu tiêu chuẩn/kiểm tra (nếu có) và phụ kiện/tùy chọn đi kèm.

FAQ

  • Van phù hợp những tiêu chuẩn nào? ASME B16.34; BS/EN ISO 17292; tuân thủ API 608; thử nghiệm theo API 598/ISO 5208/BS EN 12266-1; rò rỉ Class VI ISO 5208.
  • Giới hạn nhiệt độ và áp suất? Tối đa tới 200°C; thông tin thêm: CF8M đến 180°C. Áp suất được công bố tới 150 Kg/cm² và trong mô tả nêu tới 200 Kg/cm²; vui lòng xác nhận khi đặt hàng.
  • Các kích cỡ và chuẩn ren hỗ trợ? 1/2" đến 3" với chuẩn ren BSP hoặc NPT, kết nối ren (screwed end).
  • Có những lựa chọn vật liệu và đệm làm kín nào? Thân/bi/stem có nhiều mác vật liệu (WCB, CF8/CF8M/CF3M, Duplex, Monel, Hast Alloy...), ghế SS304/SS316 và phớt bi RPTFE/TFM/PEEK.
  • Các phụ kiện đi kèm? On/Off indicator, van điện từ Namur, bộ định vị, limit switch, bộ lọc + điều áp + đồng hồ, Air Lock Valve; tùy chọn khóa tay, trục nối dài, Deadman.
  • Giá Aira High Pressure 2000/4000 PSI Screwed End Ball Valve - van bi ren áp suất cao là bao nhiêu? Giá phụ thuộc cấu hình/tuỳ chọn cụ thể — liên hệ TMP Việt Nam để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu sử dụng.
  • Aira High Pressure 2000/4000 PSI Screwed End Ball Valve - van bi ren áp suất cao có giao hàng nhanh tại Việt Nam không? Thời gian giao hàng phụ thuộc tình trạng cung ứng thực tế tại thời điểm đặt hàng — vui lòng liên hệ TMP Việt Nam để được xác nhận cụ thể.
  • Nên chọn Aira High Pressure 2000/4000 PSI Screwed End Ball Valve - van bi ren áp suất cao hay dòng sản phẩm khác của Aira? Lựa chọn phụ thuộc yêu cầu ứng dụng thực tế (thông số kỹ thuật, điều kiện vận hành, tiêu chuẩn kết nối phù hợp) — TMP Việt Nam tư vấn miễn phí để chọn đúng cấu hình.

Liên hệ tư vấn

Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.

Nguồn tham khảo

Sản phẩm và bài viết liên quan

Sản phẩm cùng loại