| Độ chính xác |
±0,5% giá trị đo (10–100% FS); ±0,3% toàn thang |
datasheet kỹ thuật Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Tốc độ lấy mẫu |
7.000 Hz |
datasheet kỹ thuật Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Đơn vị đo |
ozFin, lbFin, kgFcm, Ncm, Nm |
trang sản phẩm chính hãng Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Nguồn cấp / Pin |
Adapter AC 100–240 VAC, 50–60 Hz, 0,3 A; Pin NiMH 8,4 V sạc lại; hiển thị mức pin thấp và tự tắt khi pin yếu |
datasheet kỹ thuật Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Thời lượng pin |
Đèn nền bật: tới 7 giờ; Đèn nền tắt: tới 24 giờ |
trang sản phẩm chính hãng Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Ngõ ra dữ liệu |
USB/RS-232 (tới 115.200 baud); Mitutoyo Digimatic (Serial BCD); Analog ±1 VDC (±0,25% FS tại thang); I/O mở cực: 3 output + 1 input; Ngõ ra Set point: 3 line, 40 VDC max, 100 mA max |
datasheet kỹ thuật Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Cài đặt cấu hình |
1st/2nd peak, lọc số, ngõ ra, tự tắt, mặc định, âm phím, đèn nền, cảnh báo âm, mật khẩu, hiệu chuẩn |
trang sản phẩm chính hãng Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Quá tải an toàn |
150% FS (hiển thị “OVER” từ 110% trở lên) |
datasheet kỹ thuật Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Khối lượng |
5,8 lb [2,6 kg]; Khối lượng vận chuyển 9 lb [4,1 kg] |
trang sản phẩm chính hãng Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Điều kiện môi trường |
40–100°F [5–45°C], <96% RH không ngưng tụ |
trang sản phẩm chính hãng Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Bảo hành |
3 năm (xem điều khoản chi tiết) |
datasheet kỹ thuật Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| HS code |
MTT02 (tất cả dải): 9024100000 |
trang sản phẩm chính hãng Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| ECCN |
EAR99 |
trang sản phẩm chính hãng Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Xuất xứ |
USA |
trang sản phẩm chính hãng Series TT02 (Torque Tool Testers) |
| Lưu ý ứng dụng |
Không tương thích với dụng cụ impact |
datasheet kỹ thuật Series TT02 (Torque Tool Testers) |