| Độ chính xác |
±0,3% toàn thang (FS) |
datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Tốc độ lấy mẫu |
7.000 Hz |
trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| Dải đường kính chai |
Ø0,5 – 7,5 in [12,7 – 189,4 mm] |
datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Với hàm CT001 (phẳng) |
Ø0 – 5,9 in [0 – 149,9 mm] |
datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Với hàm CT003 (điều chỉnh) |
Ø0 – 4,6 in [116,8 mm] |
datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Đơn vị đo |
ozFin, lbFin, kgFcm, Ncm, Nm |
trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| Ngõ ra |
USB/RS‑232 (tới 115.200 baud); Mitutoyo Digimatic (BCD); Analog ±1 VDC (±0,25% FS); I/O mục đích chung 3 ngõ ra mở, 1 ngõ vào; Set-point 3 đường (tối đa 40 VDC, 100 mA) |
datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Nguồn |
Adapter 100–240 VAC, 50–60 Hz, 0,3 A; Pin sạc NiMH 8,4 V; hiển thị mức pin nhiều bước và tự tắt khi pin yếu |
datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Thời lượng pin |
Đèn nền bật: đến 7 giờ; đèn nền tắt: đến 24 giờ |
datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Cấu hình/thiết lập |
Bộ lọc số, ngõ ra, tự động xuất/lưu/zero, tự tắt, đặt mặc định, phím bấm, đèn nền, âm báo, mật khẩu, hiệu chuẩn |
trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| Quá tải an toàn |
150% FS (hiển thị “OVER” từ 110% trở lên) |
datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Điều kiện môi trường |
5 – 45°C [40 – 100°F], < 96% RH (không ngưng tụ) |
datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Khối lượng |
8,4 lb [3,8 kg] |
datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Khối lượng vận chuyển |
10,2 lb [4,6 kg] |
trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| Bảo hành |
3 năm |
datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| MTT01 (mọi thang đo) |
9024100000 |
trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| ECCN |
EAR99 |
trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| Xuất xứ |
USA |
trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |