Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
VIDEO
Chi tiết sản phẩm
-
Mark-10 Series TT01 – Máy đo mô-men nắp chai, ±0.3% FS, 7.000 Hz
- Mã SP:
- Giá : Liên hệ
-
Series TT01 của Mark-10 là máy đo mô-men nắp chai cho cả siết và mở, độ chính xác ±0,3% FS và tốc độ lấy mẫu 7.000 Hz. Thiết kế nhôm bền, cọc kẹp di động linh hoạt, bộ nhớ 1.000 điểm và các ngõ ra USB/RS-232/Mitutoyo/analog phục vụ kiểm tra trong phòng lab và sản xuất. Hỗ trợ phát hiện First/Second Peak cho nắp chống giả và bảo vệ quá tải 150% FS.
Giới thiệu
Mark-10 Series TT01 là máy đo mô-men nắp chai chuyên dụng, đo cả mô-men siết và tháo nắp tới 100 lbFin [11,5 Nm], phù hợp môi trường phòng thí nghiệm và sản xuất. Thiết bị đạt độ chính xác ±0,3% FS và lấy mẫu 7.000 Hz, cho kết quả ổn định kể cả phép đo nhanh (trang sản phẩm chính hãng Series TT01, datasheet kỹ thuật Series TT01).
Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác ±0,3% FS và tốc độ lấy mẫu 7.000 Hz, bắt đỉnh chính xác trong các phép đo nhanh.
- Đo mô-men siết và tháo; hỗ trợ phát hiện First/Second Peak để đánh giá slip/breakaway của nắp chống giả.
- Cọc kẹp di động 1,25" (31 mm), cùng lựa chọn hàm kẹp phẳng hoặc điều chỉnh, phù hợp nhiều kích thước/chủng loại chai lọ.
- Bộ nhớ 1.000 điểm, thống kê và xuất dữ liệu tự động; chỉ thị Pass/Fail với ngõ ra set-point để tích hợp kiểm soát chất lượng.
- Nhiều ngõ ra: USB, RS‑232, Mitutoyo (Digimatic), analog ±1 VDC; có ngõ vào/ra mục đích chung để tự động hóa.
- Tự động xuất dữ liệu, tự động lưu và tự động zero khi tháo nắp, tối ưu quy trình test lặp lại.
- 5 đơn vị đo: ozFin, lbFin, kgFcm, Ncm, Nm; cấu hình linh hoạt bộ lọc số, tự tắt, âm báo, đèn nền, mật khẩu, hiệu chuẩn….
- An toàn quá tải tới 150% FS (hiển thị “OVER” từ ≥110%).
- Phần mềm MESUR Lite đi kèm để thu thập dữ liệu, xuất Excel một cú nhấp.
Bảng thông số kỹ thuật
| Độ chính xác | ±0,3% toàn thang (FS) | datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Tốc độ lấy mẫu | 7.000 Hz | trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| Dải đường kính chai | Ø0,5 – 7,5 in [12,7 – 189,4 mm] | datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Với hàm CT001 (phẳng) | Ø0 – 5,9 in [0 – 149,9 mm] | datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Với hàm CT003 (điều chỉnh) | Ø0 – 4,6 in [116,8 mm] | datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Đơn vị đo | ozFin, lbFin, kgFcm, Ncm, Nm | trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| Ngõ ra | USB/RS‑232 (tới 115.200 baud); Mitutoyo Digimatic (BCD); Analog ±1 VDC (±0,25% FS); I/O mục đích chung 3 ngõ ra mở, 1 ngõ vào; Set-point 3 đường (tối đa 40 VDC, 100 mA) | datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Nguồn | Adapter 100–240 VAC, 50–60 Hz, 0,3 A; Pin sạc NiMH 8,4 V; hiển thị mức pin nhiều bước và tự tắt khi pin yếu | datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Thời lượng pin | Đèn nền bật: đến 7 giờ; đèn nền tắt: đến 24 giờ | datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Cấu hình/thiết lập | Bộ lọc số, ngõ ra, tự động xuất/lưu/zero, tự tắt, đặt mặc định, phím bấm, đèn nền, âm báo, mật khẩu, hiệu chuẩn | trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| Quá tải an toàn | 150% FS (hiển thị “OVER” từ 110% trở lên) | datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Điều kiện môi trường | 5 – 45°C [40 – 100°F], < 96% RH (không ngưng tụ) | datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Khối lượng | 8,4 lb [3,8 kg] | datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| Khối lượng vận chuyển | 10,2 lb [4,6 kg] | trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| Bảo hành | 3 năm | datasheet kỹ thuật Series TT01 |
| MTT01 (mọi thang đo) | 9024100000 | trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| ECCN | EAR99 | trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
| Xuất xứ | USA | trang sản phẩm chính hãng Series TT01 |
Ứng dụng
- Đo mô-men siết và tháo nắp chai tới 100 lbFin cho kiểm tra chất lượng bao bì.
- Kiểm tra trong phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất nhờ thiết kế bền, vận hành trực quan.
- Đánh giá mô-men trượt/breakaway cho nắp chống giả bằng chế độ First/Second Peak.
Phụ kiện tùy chọn
- CT001 – Hàm kẹp phẳng bằng cao su, phù hợp chai/lọ vuông hoặc hình dạng đặc biệt.
- CT003 – Hàm kẹp điều chỉnh, tay kẹp có thể xoay 45° để ôm mẫu độc đáo.
- CT002 – Valy/case mang theo, đệm mút bảo vệ thiết bị & phụ kiện.
- AC1036 – Bộ gá hiệu chuẩn cho TT01 (bao gồm giá đỡ, cáp, phần cứng; không kèm quả cân).
- CT005/CT006/CT007 – Bộ cọc kẹp dài: 2,5"; 4"; hoặc bộ 12 cọc gồm 1,25"/2,5"/4".
- AC1077 – Bộ che cổng kết nối, hạn chế chất lỏng xâm nhập.
- CERT – Chứng chỉ hiệu chuẩn có dữ liệu (bao gồm 10 điểm ở mỗi chiều đo; chứng chỉ không dữ liệu đã kèm sẵn).
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Kích thước và hình dạng chai/lọ (đường kính nắp, thân) để chọn kiểu hàm/cọc kẹp phù hợp.
- Nhu cầu phụ kiện: hàm kẹp (CT001/CT003), cọc kẹp dài (CT005/CT006/CT007), case CT002, bộ hiệu chuẩn AC1036.
- Nhu cầu giao tiếp dữ liệu và tích hợp (USB/RS‑232/Mitutoyo/analog, tín hiệu set‑point/I/O).
- Yêu cầu tự động hóa: tự động xuất/lưu/zero, cảnh báo Pass/Fail.
- Số lượng đặt hàng, điều kiện môi trường làm việc và yêu cầu bảo hành/chứng từ.
FAQ
- Độ chính xác và tốc độ lấy mẫu của TT01 là bao nhiêu? ±0,3% FS và 7.000 Hz.
- Thiết bị hỗ trợ các kích cỡ chai nào? Ø0,5 – 7,5 in; với CT001: Ø0 – 5,9 in; với CT003: Ø0 – 4,6 in.
- Thiết bị lưu trữ và xuất dữ liệu như thế nào? Bộ nhớ 1.000 điểm, xuất USB/RS‑232/Mitutoyo/analog; hỗ trợ tự động xuất/lưu/zero khi tháo nắp.
- Thời lượng pin là bao lâu? Đèn nền bật: tới 7 giờ; đèn nền tắt: tới 24 giờ.
- TT01 có bảo vệ quá tải không? Có, an toàn tới 150% FS; hiển thị “OVER” từ 110% trở lên.
- Giá Mark-10 Series TT01 – Máy đo mô-men nắp chai, ±0.3% FS, 7.000 Hz là bao nhiêu? Giá phụ thuộc cấu hình/tuỳ chọn cụ thể — liên hệ TMP Việt Nam để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu sử dụng.
- Mark-10 Series TT01 – Máy đo mô-men nắp chai, ±0.3% FS, 7.000 Hz có giao hàng nhanh tại Việt Nam không? Thời gian giao hàng phụ thuộc tình trạng cung ứng thực tế tại thời điểm đặt hàng — vui lòng liên hệ TMP Việt Nam để được xác nhận cụ thể.
- Nên chọn Mark-10 Series TT01 – Máy đo mô-men nắp chai, ±0.3% FS, 7.000 Hz hay dòng sản phẩm khác của Mark10? Lựa chọn phụ thuộc yêu cầu ứng dụng thực tế (thông số kỹ thuật, điều kiện vận hành, tiêu chuẩn kết nối phù hợp) — TMP Việt Nam tư vấn miễn phí để chọn đúng cấu hình.
Liên hệ tư vấn
Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.
Tiếng Việt
English










































































