Van bi chống ăn mòn Axit Lapar
1. Thiết kế bộ van bi chống ăn mòn axit
Đế niêm mềm, hiệu suất làm việc tốt
Thiết kế chống rò rỉ
Được ứng dụng trong môi trường hóa học.
Cấu trúc đơn giản, dễ vận hành và bảo trì
2. Đặc tính kỹ thuật van bi chống ăn mòn Axit
| Actuator |
Electric, Pneumatic, Handwheel, Handle |
| Control |
On-off, Modulating, Inteligent |
| DN |
15~250mm |
| Pressure |
1.6~4.0Mpa |
| Temperature |
PTFE (F4): -30~50°C
FEP (F6): -30~120°C |
| Connection |
Flange |
| Structure |
2-piece Type |
| Body Material |
SS316, SS304, WCB |
| Ball Material |
SS316, SS304, WCB |
| Sealing Material |
PTFE (F4), FEP (F6) |
| Medium |
Acids, alkalis, strong oxidizing agents and etc |
| Option |
Limit Switch, Positioner, Solenoid Valve, Pressure-relief Valve |
|
