Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
VIDEO
Chi tiết sản phẩm
-
Mark-10 Model WT-205 – Máy đo lực kéo đầu cos dây
- Mã SP:
- Giá : Liên hệ
-
Model WT-205 là máy thử lực kéo đầu cos (wire crimp) dạng để bàn, thao tác bằng tay đòn đến 200 lbF (1.000 N). Thiết bị có kẹp nêm tự siết và đồ gá đầu cos chỉnh được tới AWG 3 (Ø 0,25 in), màn hình LCD đồ họa với chỉ báo pass/fail, bộ nhớ 1.000 điểm, tốc độ lấy mẫu 7.000 Hz và các ngõ ra USB/RS‑232/Mitutoyo/analog, phù hợp kiểm tra nhanh và tin cậy trong xưởng.
Giới thiệu
Mark-10 WT-205 là máy đo lực kéo đầu cos dây tích hợp, thao tác bằng tay đòn, phù hợp kiểm tra tới 200 lbF (1.000 N). Đồ gá đầu cos tiêu chuẩn có nhiều rãnh, hỗ trợ tới AWG 3 (Ø 0,25 in), kẹp nêm tự siết giữ chặt đầu dây còn lại. Màn hình LCD đồ họa hiển thị lực tức thời/đỉnh, đơn vị đo, chỉ báo pass/fail và thanh cảnh báo quá tải. , datasheet kỹ thuật Model WT-205.
Đặc điểm nổi bật
- Dải lực tới 200 lbF (1.000 N), thao tác nhanh bằng tay đòn, có cơ cấu nhả mẫu thuận tiện.
- Đồ gá đầu cos chỉnh được tới AWG 3 (Ø 0,25 in) và kẹp nêm tự siết cho đầu dây tự do.
- Màn hình LCD đồ họa có chỉ báo pass/fail, thanh tải cảnh báo quá tải, hiển thị lực tức thời/đỉnh.
- Bộ nhớ 1.000 điểm, thống kê; tự động lưu/xuất/zero khi mẫu đứt để tăng tốc độ kiểm tra (trang sản phẩm, datasheet kỹ thuật Model WT-205).
- Giao tiếp dữ liệu: USB, RS-232, Mitutoyo (Digimatic) và analog; đặt ngưỡng pass/fail và ngõ ra set-point.
- Tốc độ lấy mẫu cao 7.000 Hz để bắt đỉnh chính xác; còi cảnh báo và âm phím cấu hình được.
- Quá tải an toàn 150% dải; hiển thị OVER từ ≥110%FS.
- Nguồn AC 100–240 VAC hoặc pin NiMH 8,4 V; có cảnh báo pin yếu và tự tắt khi pin cạn; thời lượng pin tới 7 giờ (bật đèn) hoặc 24 giờ (tắt đèn).
- Phần mềm MESUR Lite đi kèm để thu thập dữ liệu và xuất Excel 1‑click.
Thông số kỹ thuật
| Capacity × Resolution | 200 × 0,1 lbF; 3.200 × 2 ozF; 100 × 0,05 kgF; 1.000 × 0,5 N; 1 × 0,0005 kN |
| Độ chính xác | ±0,2% của full scale |
| Dải cỡ dây (AWG) | AWG30 – AWG3 |
| Đường kính dây | 0,01 – 0,25 in [0,3 – 6,3 mm] |
| Chiều dài mẫu tối thiểu | 2,1 in [53,3 mm], không tính phần đầu cos |
| Độ giãn dài tối đa | 1,70 in [43,2 mm] |
| Nguồn cấp | Adapter AC 100–240 VAC, 50–60 Hz, 0,3 A; pin sạc NiMH 8,4 V; cảnh báo pin yếu & tự tắt khi pin cạn |
| Thời lượng pin | Lên tới 7 giờ (bật đèn nền) / 24 giờ (tắt đèn nền) |
| Tốc độ lấy mẫu | 7.000 Hz |
| Ngõ ra | USB/RS‑232 (tới 115.200 baud), Mitutoyo Digimatic (BCD), Analog ±1 VDC; Set-point: 3 line open drain (40 VDC, 100 mA max) |
| Quá tải an toàn | 150% FS; hiển thị “OVER” từ ≥110% FS |
| Điều kiện môi trường | 40 – 100°F; tối đa 96%RH, không ngưng tụ |
| Khối lượng vận chuyển | 24,5 lb [11 kg] |
| Bảo hành | 3 năm |
| ECCN | EAR99 |
| Mã HS (WT-205) | 9024100000 |
| Xuất xứ | USA |
Phụ kiện tùy chọn
- AC1135 – Đồ gá đầu cos tròn (ring terminal), đường kính chốt 1/8 – 3/8 in; thay cho đồ gá tiêu chuẩn.
- AC1136 – Đồ gá phôi trắng để gia công theo mẫu đặc thù.
- AC1134 – Cụm kẹp bollard giữ đầu dây rảnh bằng bollard và ê-tô.
- AC1133 – Cụm kẹp con lăn đôi, cam-action, thay cho kẹp nêm tiêu chuẩn.
- AC1049 – Đồ gá hiệu chuẩn cho các model WT.
- AC1137-1 – Vali vận chuyển tùy chọn.
Tùy chọn chức năng (kích hoạt bằng mã)
- WF010 – Profiles: lưu/khôi phục tới 500 bộ tham số thử nghiệm.
- WF013 – Date & Time stamp: đóng dấu thời gian cho từng bản ghi.
- WFCOMP-205 – Gói đầy đủ, bao gồm tất cả các chức năng tùy chọn trên.
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Cỡ dây và đường kính làm việc (AWG/Ø), chiều dài mẫu, độ giãn dự kiến.
- Kiểu đầu cos/đầu nối và nhu cầu đồ gá/kẹp: ring, con lăn đôi, bollard…
- Nhu cầu giao tiếp dữ liệu (USB/RS‑232/Mitutoyo/analog) và xuất dữ liệu.
- Các chức năng tùy chọn cần kích hoạt (Profiles, Date & Time…).
- Số lượng, thời gian giao hàng và yêu cầu chứng từ (nếu có).
FAQ
- WT-205 hỗ trợ dây kích thước nào? Dải AWG30 – AWG3, đường kính 0,01 – 0,25 in (0,3 – 6,3 mm).
- Thiết bị lưu/xuất dữ liệu ra sao? Bộ nhớ 1.000 điểm, thống kê; ngõ ra USB, RS‑232, Mitutoyo (Digimatic), analog; có thể tự động lưu/xuất/zero khi mẫu đứt. , datasheet kỹ thuật Model WT-205.
- Độ chính xác và tốc độ lấy mẫu? Độ chính xác ±0,2% FS, tốc độ lấy mẫu 7.000 Hz.
- Nguồn cấp và thời lượng pin? Adapter 100–240 VAC hoặc pin NiMH 8,4 V; có cảnh báo pin yếu và tự tắt khi pin cạn; thời lượng tới 7 giờ (bật đèn) / 24 giờ (tắt đèn).
- Quá tải an toàn và bảo hành? Quá tải an toàn 150% FS; hiển thị OVER từ 110% FS. Bảo hành 3 năm.
- Giá Mark-10 Model WT-205 – Máy đo lực kéo đầu cos dây là bao nhiêu? Giá phụ thuộc cấu hình/tuỳ chọn cụ thể — liên hệ TMP Việt Nam để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu sử dụng.
- Mark-10 Model WT-205 – Máy đo lực kéo đầu cos dây có giao hàng nhanh tại Việt Nam không? Thời gian giao hàng phụ thuộc tình trạng cung ứng thực tế tại thời điểm đặt hàng — vui lòng liên hệ TMP Việt Nam để được xác nhận cụ thể.
- Nên chọn Mark-10 Model WT-205 – Máy đo lực kéo đầu cos dây hay dòng sản phẩm khác của Mark10? Lựa chọn phụ thuộc yêu cầu ứng dụng thực tế (thông số kỹ thuật, điều kiện vận hành, tiêu chuẩn kết nối phù hợp) — TMP Việt Nam tư vấn miễn phí để chọn đúng cấu hình.
Liên hệ tư vấn
TMP Việt Nam cung cấp thiết bị Mark-10 tại Việt Nam, hỗ trợ tư vấn cấu hình WT-205 và phụ kiện phù hợp bài thử.
Tiếng Việt
English















































































