Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
VIDEO
Chi tiết sản phẩm
-
Keller CellaPort PT 140 – Pyrometer hồng ngoại hai màu cầm tay
- Mã SP:
- Giá : Liên hệ
-
CellaPort PT 140 là pyrometer hồng ngoại hai màu cầm tay của Keller, đo nhiệt độ cao từ 500–3000 °C theo nhiều phân đoạn. Thiết bị có ngắm qua ống kính, ống kính lấy nét được, giao tiếp USB, màn hình LED và pin sạc dùng liên tục khoảng 15 giờ. Phù hợp đo nhanh, ổn định trong môi trường có bụi/hơi nhờ nguyên lý hai màu, kèm chức năng ATD và phần mềm CellaView.
Giới thiệu
Keller CellaPort PT 140 là pyrometer hai màu (two-colour) để đo không tiếp xúc các nhiệt độ cao 500–3000 °C theo nhiều phân đoạn, trang bị ngắm qua ống kính (through‑the‑lens) và các ống kính có thể lấy nét để tối ưu khoảng cách làm việc. Thiết bị tích hợp USB, màn hình LED, pin sạc và chức năng ATD.
Đặc điểm nổi bật
- Nguyên lý đo hai màu giúp ít nhạy với bụi/hơi, cửa sổ bảo vệ bẩn hoặc bề mặt thay đổi so với pyrometer một màu.
- Dải đo rộng 500–3000 °C theo nhiều phân đoạn.
- Ngắm qua ống kính chính xác, ống kính hoán đổi và lấy nét được.
- Đo ở bước sóng ngắn (0,95/1,05 µm) với cảm biến diode quang kép.
- Thời gian đáp ứng t98 đến ≤10 ms (tùy phân đoạn nhiệt độ).
- Giao tiếp USB, phần mềm CellaView; pin sạc dùng liên tục khoảng 15 giờ.
- Chức năng ATD (Automatic Temperature Detection) cho quá trình gián đoạn.
- Vỏ nhôm, IP40, trọng lượng khoảng 1,1 kg.
Bảng thông số kỹ thuật
| Phiên bản tham chiếu | CellaPort PT 140 AF 20; trường đo dạng tròn; tỷ lệ khoảng cách: 55:1; Objective: PZ 20.08; khoảng cách lấy nét 0,3 m – ∞ |
| Dải đo | 500–3000 °C theo nhiều phân đoạn |
| Cảm biến | Double photo diode |
| Dải quang phổ | 0,95 / 1,05 µm |
| Thời gian đáp ứng t98 | 500–1400 °C: ≤10 ms (T > 650 °C) 650–1700 °C: ≤20 ms (T > 650 °C); ≤10 ms (T > 750 °C) 750–2400 °C: ≤10 ms (T > 950 °C) 850–3000 °C: ≤10 ms (T > 1050 °C) |
| Độ không đảm bảo đo | 1% giá trị đọc [°C] |
| Độ lặp lại | 2 K |
| Hệ số nhiệt độ | 0,05 %/K |
| Độ phân giải giao tiếp | 0,1 K |
| Độ phân giải hiển thị | 1 K |
| Tùy chọn quang học | 500–1400 °C: Ống kính F50 PZ 20.08, lấy nét 0,3 m – ∞ 650–1700 °C; 750–2400 °C; 850–3000 °C: - PZ 20.01: 0,4 m – ∞ - PZ 20.03 (cận cảnh): 0,2 – 0,4 m - PZ 20.06 (tele): 1,2 m – ∞ |
| Ngắm mục tiêu | Through‑the‑lens‑sighting |
| Giao tiếp | USB |
| Nguồn & pin | Pin sạc; thời lượng xấp xỉ 15 giờ (vận hành liên tục ở Ta=23 °C) |
| Màn hình/điều khiển | Màn hình LED 4 số (đỏ, cao 8 mm); 2 LED trạng thái ngoài + 3 LED trong; 3 nút bấm |
| Nhiệt độ môi trường | 0–50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20 – +60 °C |
| Độ ẩm cho phép | Tối đa 95% rH, không ngưng tụ |
| Kích thước | Ø 65 mm × 197 mm (không gồm chiều dài ống kính) |
| Vỏ/bảo vệ | Nhôm; IP40 theo DIN 40050 |
| Khối lượng | Xấp xỉ 1,1 kg |
| Tham số có thể chỉnh | Độ phát xạ (emissivity); vị trí bảng tra emissivity; độ truyền qua; bù bức xạ phản xạ; lọc làm mượt; chế độ & thời gian giữ bộ nhớ; tham số ATD; tuyến tính hóa; hiển thị trạng thái LED; đơn vị °C/°F; tự tắt; kênh đo hai màu/một màu; ngưỡng giám sát tín hiệu |
| Chức năng | ATD – tự động phát hiện nhiệt độ cho quá trình gián đoạn |
| Phần mềm | CellaView |
| Phạm vi cung cấp | Pyrometer CellaPort PT; hộp bảo vệ & mang theo; sạc; cáp USB VK 11/D (1,8 m); phần mềm CellaView; hướng dẫn nhanh |
Quan hệ khoảng cách – trường đo (đường kính)
| Khoảng cách (mm) | Đường kính trường đo (mm) |
| 0,00 | 18,50 |
| 16,00 | 17,96 |
| 32,00 | 17,42 |
| 48,00 | 16,88 |
| 64,00 | 16,34 |
| 80,00 | 15,80 |
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
- Phân đoạn dải nhiệt độ cần đo (trong 500–3000 °C) và thời gian đáp ứng mong muốn.
- Phiên bản/AF và ống kính dự kiến sử dụng (PZ 20.08, PZ 20.01, PZ 20.03, PZ 20.06) và khoảng cách làm việc.
- Điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, mức bụi/hơi) và nhu cầu ngắm qua ống kính.
- Yêu cầu giao tiếp/ghi dữ liệu qua USB và dùng phần mềm CellaView.
- Các tham số cần thiết lập: emissivity, đơn vị °C/°F, chế độ hai màu/một màu, ATD, v.v.
FAQ
- PT 140 đo được dải nhiệt độ nào? Thiết bị đo 500–3000 °C theo nhiều phân đoạn.
- Nguyên lý hai màu mang lại lợi ích gì? Ít bị ảnh hưởng bởi bụi/hơi trong vùng ngắm, cửa sổ bảo vệ bẩn hoặc bề mặt thay đổi so với pyrometer một màu.
- Thiết bị có cổng giao tiếp và phần mềm gì? USB và phần mềm CellaView để cấu hình/ghi dữ liệu.
- Thời lượng pin là bao lâu? Khoảng 15 giờ trong điều kiện vận hành liên tục ở Ta=23 °C.
- Điều kiện môi trường làm việc? Nhiệt độ môi trường 0–50 °C; độ ẩm tối đa 95% rH (không ngưng tụ); IP40.
- Giá Keller CellaPort PT 140 – Pyrometer hồng ngoại hai màu cầm tay là bao nhiêu? Giá phụ thuộc cấu hình/tuỳ chọn cụ thể — liên hệ TMP Việt Nam để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu sử dụng.
- Keller CellaPort PT 140 – Pyrometer hồng ngoại hai màu cầm tay có giao hàng nhanh tại Việt Nam không? Thời gian giao hàng phụ thuộc tình trạng cung ứng thực tế tại thời điểm đặt hàng — vui lòng liên hệ TMP Việt Nam để được xác nhận cụ thể.
- Nên chọn Keller CellaPort PT 140 – Pyrometer hồng ngoại hai màu cầm tay hay dòng sản phẩm khác của Keller? Lựa chọn phụ thuộc yêu cầu ứng dụng thực tế (thông số kỹ thuật, điều kiện vận hành, tiêu chuẩn kết nối phù hợp) — TMP Việt Nam tư vấn miễn phí để chọn đúng cấu hình.
Liên hệ
Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.
Tiếng Việt
English



















































