Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

0917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại 0917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • Keller CellaTemp PA Series – Pyrometer cố định, dải 0–3000°C, ngắm TLL/Laser/Camera

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • Dòng CellaTemp PA là pyrometer cố định cho đo nhiệt độ không tiếp xúc trong công nghiệp, bao gồm phiên bản một màu, hai màu và sợi quang. Dải đo rộng từ 0 đến 3000°C tùy model, hỗ trợ ngắm qua ống kính, laser hoặc camera, đầu ra 0/4–20 mA và USB/RS485, làm việc với phần mềm CellaView để cấu hình, ghi dữ liệu và giám sát từ PC.

Giới thiệu

CellaTemp PA là dòng pyrometer cố định "smart" của Keller cho nhiều ứng dụng công nghiệp, với ống kính phủ phản xạ rộng, thấu kính chính xác không sai thị kính giúp tạo ảnh tốt và kích thước điểm đo nhỏ tới 0,1 mm (tùy cấu hình). Các cảm biến ánh sáng liên tục tăng độ tin cậy và tuổi thọ. Xem tổng quan tại Product page.

Đặc điểm nổi bật

  • Tùy chọn ngắm: qua ống kính (TLL), laser pilot light hoặc camera tích hợp, giúp căn chỉnh chính xác điểm đo; ví dụ trên Product page.
  • Dải đo rộng theo model: PA 10 (0–1000°C), PA 20 (250–2500°C), PA 30 (400–2500°C), PA 40 (500–3000°C), PA 60 (300–800°C), PA 61 (375–1200°C, sợi quang), PA 41 (700–3000°C, sợi quang). Tham khảo từng trang: Product page, Product page, Product page, Product page, Product page, Product page, Product page.
  • Phiên bản hai màu (PA 40/60/61/41…) giảm ảnh hưởng bụi/ơi nước, cửa sổ bảo vệ bẩn hoặc bề mặt thay đổi so với pyrometer một màu; xem mô tả trên Product pageProduct page.
  • Giao tiếp/IO điển hình tùy model: đầu ra 0(4)–20 mA, I/O số, USB và RS485; ví dụ PA 10/20 có 2 analog + I/O số + USB/RS485 (Product page, Product page), PA 40 có analog + USB/RS485 (Product page).
  • Độ bền công nghiệp: vỏ thép không gỉ, IP65 (PA 40) phù hợp môi trường khắc nghiệt; xem Product page.
  • Phần mềm CellaView để cấu hình, ghi/hiển thị và lưu trữ dữ liệu; có thể nối mạng tối đa 31 thiết bị qua RS485; xem Software.

Bảng thông số chọn nhanh (tóm lược)

Model Dải đo (°C) Đặc trưng nổi bật
PA 10 – Product page 0 – 1000 Dải rộng cho vật thể phi kim; 2 AO + I/O số + USB/RS485
PA 20 – Product page 250 – 2500 Dải rộng đa dụng; 2 AO + I/O số + USB/RS485
PA 30 – Product page 400 – 2500 Bước sóng ngắn, phù hợp kim loại
PA 29 – Product page 150 – 2000 Đo kim loại/nhôm ở nhiệt độ thấp, ít nhiễu ánh sáng ngoài
PA 40 – Product page 500 – 3000 Hai màu; đáp ứng t98 tới 10 ms; IP65
PA 41 – Product page 700 – 3000 Hai màu, đầu đo sợi quang chịu 250°C
PA 60 – Product page 300 – 800 Hai màu; ngắm TLL/Laser/Camera
PA 61 – Product page 375 – 1200 Hai màu, sợi quang; đầu đo chịu 250°C

Lưu ý: thông số chi tiết (bước sóng, đáp ứng, độ không đảm bảo, quang học, IO…) xem trong trang riêng từng model hoặc User manual, User manual.

Phiên bản/cấu hình & phương pháp ngắm

  • Thân tiêu chuẩn với ống kính hoán đổi, lấy nét được; hỗ trợ ngắm TLL, laser hoặc camera (ví dụ PA 40: Product page).
  • Phiên bản sợi quang với đầu đo rời nhỏ gọn, chống nhiễu điện từ, chịu nhiệt môi trường tới 250°C (PA 41/61: Product page, Product page).

Ứng dụng gợi ý

  • Đo vật liệu không kim loại trong dải thấp đến trung bình (PA 10): Product page.
  • Đo kim loại/bề mặt nhôm ở nhiệt độ thấp, giảm nhạy với bức xạ ngoài (PA 29): Product page.
  • Đo kim loại dải trung bình–cao với độ chính xác cao nhờ bước sóng ngắn (PA 30): Product page.
  • Môi trường có bụi/ơi nước, cửa sổ bảo vệ bám bẩn hoặc bề mặt thay đổi (chọn model hai màu như PA 40/60): Product page, Product page.

Kết nối PLC/DCS và phần mềm

  • Analog 0(4)–20 mA để đưa nhiệt độ về PLC/DCS (ví dụ thông số PA 40: Product page).
  • USB/RS485 cho cấu hình, giám sát và ghi dữ liệu bằng phần mềm CellaView; có thể nối tối đa 31 thiết bị trên bus RS485 trong CellaView: Software.
  • Hướng dẫn đấu nối/IO, cấu hình tham số: xem User manualUser manual.

Phụ kiện tiêu biểu

  • Vỏ bảo vệ, làm mát, thổi khí, gương đổi hướng, ống kính cận/macro, tủ đấu nối SK 803… Danh mục phụ kiện ví dụ tại trang PA 40: Accessories; tổ hợp đo có SK 803: Accessories.

Lưu ý lựa chọn

  • Xác định vật liệu và dải nhiệt độ làm việc; chọn model có dải đo phù hợp.
  • Đánh giá điều kiện môi trường (bụi/ơi nước, rung, EMF, nhiệt độ lắp đặt). Nếu khắc nghiệt hoặc không gian hẹp, cân nhắc phiên bản sợi quang (PA 41/61) – đầu đo chịu tới 250°C (Product page).
  • Chọn phương pháp ngắm (TLL/Laser/Camera) theo cách bố trí và yêu cầu thao tác.
  • Tính kích thước điểm đo và khoảng cách; CellaTemp PA có thể đạt điểm đo rất nhỏ (tới 0,1 mm tùy cấu hình) – xem Product page.

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Quy trình/điểm đo, vật liệu bề mặt, dải nhiệt độ, tốc độ quá trình.
  • Khoảng cách lắp và không gian cơ khí; yêu cầu kích thước điểm đo.
  • Điều kiện môi trường (bụi, rung, nhiệt, bức xạ, cửa sổ bảo vệ…).
  • Yêu cầu kết nối (0/4–20 mA, USB/RS485, I/O số), phần mềm/ghi dữ liệu.
  • Phụ kiện/cụm lắp đặt mong muốn (làm mát, thổi khí, gương, tủ đấu nối).

FAQ

  • Hai màu khác gì một màu? Pyrometer hai màu (ví dụ PA 40/60) giảm ảnh hưởng bụi, cửa sổ bẩn hoặc bề mặt thay đổi so với một màu. Xem mô tả PA 40 và PA 60: Product page, Product page.
  • Cần phần mềm nào để cấu hình và ghi dữ liệu? Sử dụng CellaView (Windows) để hiển thị thời gian thực, ghi/archiving, điều khiển từ xa; hỗ trợ kết nối tối đa 31 thiết bị qua RS485. Xem Software.
  • Đầu đo sợi quang dùng được ở môi trường nóng? Có, đầu đo và cáp sợi quang các model PA 41/61 chịu tới 250°C (không cần làm mát). Xem Product pageProduct page.
  • PA 40 có thông số quang/điện nổi bật nào? Bước sóng 0,95/1,05 µm; đáp ứng t98 tới 10 ms (tùy dải), sai số 1% giá trị đo, IP65. Xem Product page.

Liên hệ tư vấn

Vui lòng liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn kỹ thuật, khảo sát ứng dụng và lựa chọn cấu hình phù hợp.

Sản phẩm cùng loại