_ Đồng hồ đo lưu lượng xoáy để theo dõi độ nhớt thấp, chất lỏng giống như nước
_ Dụng cụ cơ bản của LIQUI-VIEW là máy đo lưu lượng dòng xoáy hiệu quả về chi phí để theo dõi lưu lượng hoặc mức tiêu thụ nước tẩy rửa, nước làm mát hoặc nước spa, hoạt động theo nguyên tắc xoáy. Thân cảm biến độc đáo và thiết kế máy phát được bảo vệ theo tiêu chuẩn IP65 làm cho LIQUI-VIEW Base trở thành một trong những máy đo xoáy nhỏ gọn, nhẹ nhất trong ngành. Đồng hồ đo lưu lượng không chứa bất kỳ bộ phận chuyển động nào, chỉ tạo ra một áp suất thấp và có thể được gắn ở bất kỳ vị trí nào, không yêu cầu đầu vào thẳng hoặc đầu ra chạy.
_ Mô hình cơ sở LIQUI-VIEW LVB-06-P có kích thước danh nghĩa là DN6 cho tốc độ dòng 0,5 0,5 10 / phút và phù hợp với áp suất vận hành lên đến 12 bar (a). Thiết bị cung cấp một đầu ra xung tỷ lệ thuận với lưu lượng.
Đồng hồ đo lưu lượng dạng Vortex LVB-06-P
2.1 Lợi ích:
Tác động nhanh
Tín hiệu đầu ra dạng xuang
Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, tiết kiệm chi phí
Không có bộ phận chuyển động; bảo trì miễn phí
Tiêu chuẩn IP65
| Performance | |
|---|---|
| Flow range | 0,5 ... 10 l/min |
| Accuracy | at ≥ 50% FS : < 2% RD; at < 50% FS : < 1% FS |
| Turndown | 1:20 (5...100%) |
| Volume / pulse @ 50% FS | 0,386 ml |
| Media | Water and water like liquids (cooling, well, waste, pure, drinking, heating and tap water) |
| Operating temperature | < 125 °C |
| Ambient temperature | -15°C...+85°C |
| Max. operating pressure |
(for lifetime) (for lifetime) (for 600 hours) (for 2 hours) |
| Pressure drop (mbar)1) | (240 * Q2) / 100 |
| Mounting | Any position, attitude insensitive |
| Mechanical parts | |
|---|---|
| Material (wetted parts) | Body : PA6T/6I (40% GF) Sensor paddle : ETFE |
| Max. test pressure | 18 bar(a) at +40°C |
| Diameter | DN6 |
| Process connections | G1/2 |
| Seals | EPDM |
| Ingress protection (housing) | IP65 |
| Electrical properties | |
|---|---|
| Power supply | 4,75 ... 33 Vdc |
| Current consumption | < 2 mA |
|
Output |
Square pulse output, 28 .. 427 Hz |
| Load | < 1 mA |
| Connection type | M12 x 1 |
| Approvals | ||
|---|---|---|
| Drinking water approval | KTW / W270 / WRAS / ACS | |
| EMC | EN 61326-2-3 | |