Giới thiệu
Van bi 2 mảnh, đầu bích 150# của Aira là thiết kế floating ball cho ứng dụng on/off, cung cấp dải kích cỡ 1/2" đến 12", seat tùy chọn và các tùy chọn gắn truyền động/điều khiển. Thông tin chi tiết, tiêu chuẩn thiết kế và bảng kích thước được hãng công bố trong trang sản phẩm và catalog chính thức. trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# · datasheet kỹ thuật Aira 2PC Flanged Ball Valve 150#.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế 2 mảnh, floating ball; tuổi thọ chu kỳ cao.
- Thiết kế chống tĩnh điện và fire-safe theo API 607.
- Ty van chống tuột (blow-out proof), có tùy chọn khóa tay (locking handle).
- Pad lắp truyền động theo ISO 5211, thuận tiện tự động hóa.
- Packing dạng V-type chevron, hướng tới độ kín cao sau nhiều chu kỳ.
Nguồn: trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150#.
Bảng thông số chính
| Kiểu |
Van bi 2 mảnh, đầu bích 150#, floating ball |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Kích cỡ |
1/2" đến 12" (Flanged 150#) |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Nhiệt độ làm việc |
PTFE: tới 180°C; RPTFE: tới 220°C; PEEK: 250°C |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Áp suất làm việc |
Tới 10 kg/cm² |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Tiêu chuẩn thiết kế |
ASME B16.34 / BS EN ISO 17292 |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Kiểm tra & thử kín |
API 598 / ISO 5208 / BS EN 12266-1 |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Chuẩn mặt bích |
Khoan lỗ theo ASME B16.5 Class 150#; tùy chọn DIN/JIS |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Độ kín rò |
ISO 5208 Class VI; FCI 70-2 |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Vật liệu thân |
CI, DI, SGI, WCB, CF8, CF8M, CF3M, SS304L, Duplex, Hastelloy, Monel |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Vật liệu bi |
CF8, CF8M, WCB+ENP, Hastelloy, Duplex, Monel, CF3M |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Vật liệu seat |
PTFE, RPTFE, CFT, GFT, Modified PTFE, AIRA-250, Nylon, Devlon, PEEK |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Media |
Khí nén, nước, dầu & khí |
trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
| Bảng kích thước |
Vui lòng tham khảo bảng Dimension trong catalog |
datasheet kỹ thuật Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# |
Phiên bản & cấu hình vận hành
- Tay gạt (manual), tay gạt an toàn tự hồi (deadman), hộp số (gear).
- Tùy chọn lắp truyền động khí nén (scotch & yoke) và pad ISO 5211.
Nguồn: datasheet kỹ thuật Aira 2PC Flanged Ball Valve 150#.
Ứng dụng phù hợp
- Đóng/mở on/off cho hệ thống khí nén, nước, dầu, khí đốt ở Class 150#.
- Môi trường ăn mòn/đặc biệt có thể chọn vật liệu thân/bi/seat tương ứng (ví dụ Duplex, Hastelloy, Monel, PEEK...).
Nguồn: trang sản phẩm chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150#.
Trường hợp không phù hợp
- Yêu cầu áp cao vượt quá 150# hoặc điều kiện quy định khác với thông số công bố.
- Nhiệt độ, hóa chất vượt quá giới hạn vật liệu seat/than đã nêu.
Lưu ý lựa chọn
- Xác định môi chất, áp suất, nhiệt độ và tiêu chuẩn mặt bích (ASME/DIN/JIS) của tuyến ống.
- Chọn seat phù hợp: PTFE/RPTFE/PEEK hoặc vật liệu khác theo dải nhiệt/kháng hóa chất.
- Chọn vật liệu thân/bi tương thích ăn mòn: WCB/SS/CF8M/Duplex/Hastelloy/Monel...
- Nếu tự động hóa: xác định loại truyền động (khí nén lò xo hồi hoặc tác động kép), điện áp coil, tín hiệu phản hồi.
- Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của hãng để đảm bảo kín rò và độ bền. hướng dẫn sử dụng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150#
Kết nối PLC/DCS
Đối với on/off: dùng van điện từ NAMUR điều khiển xy lanh khí, coil nhận tín hiệu từ PLC/DCS (ví dụ 24 VDC) và hộp công tắc hành trình (limit switch box) trả tín hiệu trạng thái. Đối với điều khiển tuyến tính: lắp thêm positioner khí/điện. Tham khảo phụ kiện chính hãng: phụ kiện chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# · phụ kiện chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150# · phụ kiện chính hãng Aira 2PC Flanged Ball Valve 150#.
Phụ kiện/tùy chọn
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Kích cỡ danh nghĩa (NPS/DN) và tiêu chuẩn mặt bích (ASME/DIN/JIS), Class 150#.
- Môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc; yêu cầu độ kín rò.
- Vật liệu thân/bi/seat mong muốn (nếu có tiêu chí chống ăn mòn).
- Yêu cầu tự động hóa: loại actuator, điện áp coil, tín hiệu phản hồi, phụ kiện.
- Tiêu chuẩn kiểm tra, chứng nhận (nếu cần) và điều kiện lắp đặt/thời gian giao hàng.
FAQ
Liên hệ tư vấn
Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.
Bài viết liên quan