Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

0917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại 0917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • KELLER ITS CellaTemp PA 20 – Pyrometer 1 màu 250–2000°C, USB/RS‑485

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • CellaTemp PA 20 là pyrometer 1 màu dùng cho đo nhiệt độ không tiếp xúc trong dải trung đến cao trên kim loại, gốm và thủy tinh. Thiết bị có 3 phương pháp ngắm (qua ống kính, laser, camera), quang học tiêu cự chỉnh được, 2 ngõ ra analog và USB/RS‑485 để cấu hình và ghi dữ liệu với phần mềm CellaView. Phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Giới thiệu

CellaTemp PA 20 là pyrometer cố định của KELLER ITS, thiết kế cho đo nhiệt độ không tiếp xúc ở dải trung–cao. Trang chi tiết sản phẩm: Product page.

Đặc điểm nổi bật

  • Dải đo có sẵn: 250–2000°C hoặc 350–2500°C (tùy phiên bản). User manual
  • Phổ đo (spectral range): 1,1–1,7 µm – phù hợp cho bề mặt kim loại, gốm, thủy tinh nóng. User manual
  • Ba phương pháp ngắm: qua ống kính (TTL), laser pilot và camera màu tích hợp. Product page
  • Quang học tiêu cự chỉnh được, nhiều lựa chọn ống kính/đầu ngắm và phụ kiện công nghiệp. Accessories
  • Giao tiếp và I/O cho PLC/DCS: USB, RS‑485, 2 ngõ ra analog 0/4–20 mA, 2 ngõ ra số Open‑Collector (có thể cấu hình làm ngõ vào). Product page User manual
  • Phần mềm CellaView để cấu hình, ghi và phân tích dữ liệu. Software

Bảng thông số kỹ thuật chính

Model CellaTemp PA 20 (Product page)
Nguyên lý đo Pyrometer 1 màu (single‑colour) (Product page)
Dải đo nhiệt độ 250–2000°C; 350–2500°C (User manual)
Phổ đo 1,1–1,7 µm (User manual)
Phương pháp ngắm Qua ống kính, laser pilot, camera màu (User manual)
Giao tiếp USB, RS‑485 (Product page)
Ngõ ra analog 2 x 0/4–20 mA, tuyến tính, khả năng scale (User manual)
Ngõ vào/ra số 2 x Open‑Collector 24 V ≤30 mA; 2 x input 2–24 V (có thể cấu hình) (User manual)
Ngõ vào analog 0–10 V (bù nhiệt môi trường/hiệu chỉnh độ phát xạ) (User manual)
Nhiệt độ môi trường làm việc 0–65°C; độ ẩm cho phép 95% RH (không ngưng tụ) (User manual)

Phiên bản, ống kính & phương pháp ngắm

  • Phương pháp ngắm: TTL, laser, camera màu (chọn theo ứng dụng). User manual
  • Quang học/ống kính: tiêu chuẩn PZ 20.01, cận cảnh PZ 20.03, góc rộng PZ 20.05, tele PZ 20.06; có kính bổ sung PZ 20/O‑xx. Accessories
  • Có biểu đồ Field of View riêng cho PA 20 để xác định kích thước điểm đo theo khoảng cách. User manual

Ứng dụng điển hình

  • Đo nhiệt độ bề mặt kim loại, gốm, thủy tinh nóng chảy trong dải trung–cao. Product page

Lưu ý lựa chọn

  • Với bề mặt kim loại sáng bóng ở nhiệt độ thấp (như nhôm 75–650°C), hãy cân nhắc chọn PA 28/PA 29 thay vì PA 20. Product page Product page
  • Kiểm tra khoảng cách lắp đặt và kích thước điểm đo theo biểu đồ FOV của PA 20 để đảm bảo bao phủ mục tiêu. User manual

Kết nối PLC/DCS và phần mềm

  • 2 ngõ ra analog 0/4–20 mA để đưa vào PLC/DCS; USB và RS‑485 cho cấu hình/ghi dữ liệu. Product page
  • 2 ngõ ra số Open‑Collector 24 V (≤30 mA) có thể đổi chức năng thành ngõ vào (kích laser, reset bộ nhớ…). User manual
  • Phần mềm CellaView miễn phí: cấu hình thông số, hiển thị và ghi dữ liệu. Software

Phụ kiện (chọn theo ứng dụng)

  • Ống kính tiêu chuẩn/cận cảnh/góc rộng/tele; kính bổ sung PZ 20/O‑xx; vòng kẹp, mặt bích, gương lệch, nắp bảo vệ, cửa sổ thạch anh PA 20/I, jacket làm mát, air purge, giá đỡ… Accessories
  • Tài liệu thấu kính bổ sung (Supplementary lenses). Accessories

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Vật liệu/bề mặt, dải nhiệt độ làm việc, tốc độ quá trình.
  • Khoảng cách lắp đặt và kích thước điểm đo yêu cầu.
  • Điều kiện môi trường (nhiệt/ẩm, bụi, rung) và nhu cầu làm mát/air purge.
  • Phương pháp ngắm mong muốn (TTL/laser/camera) và loại ống kính.
  • Ngõ ra tín hiệu yêu cầu và giao tiếp (0/4–20 mA, USB/RS‑485).
  • Phụ kiện/mounting, cửa sổ bảo vệ/quartz nếu cần.

FAQ

  • PA 20 có đo tốt nhôm sáng bóng ở 100–200°C? Khuyến nghị dùng các model tối ưu cho kim loại sáng ở nhiệt thấp như PA 28/PA 29. Product page Product page
  • PA 20 có những phương pháp ngắm nào? Qua ống kính (TTL), laser pilot hoặc camera màu tích hợp. User manual
  • Có dùng được ngõ ra số làm ngõ vào? Có, các ngõ ra số Open‑Collector có thể cấu hình hoạt động như ngõ vào (ví dụ kích laser, reset). User manual
  • Phần mềm nào để cấu hình và ghi dữ liệu? CellaView cho dòng CellaTemp PA. Software
  • Điều kiện lắp đặt môi trường? 0–65°C, độ ẩm tối đa 95% RH (không ngưng tụ). User manual

Liên hệ

Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.

Sản phẩm cùng loại