Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

0917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại 0917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • KELLER CellaTemp PK 29 – Pyrometer hồng ngoại 1.8–2.2 µm cho kim loại bóng, IO-Link

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • CellaTemp PK 29 là pyrometer hồng ngoại cố định cho bề mặt kim loại bóng, dải phổ 1.8–2.2 µm và dải nhiệt đến 150–1800°C. Thiết kế M30 nhỏ gọn, đáp ứng t90 tới 2 ms, tích hợp IO‑Link và ngõ ra 0/4–20 mA, phù hợp tích hợp PLC/DCS trong môi trường công nghiệp nặng. Tham khảo hướng dẫn và phụ kiện chính hãng bên dưới.

Giới thiệu

KELLER CellaTemp PK 29 là cảm biến nhiệt độ hồng ngoại (pyrometer) cho kim loại có bề mặt phản xạ cao, tối ưu ở dải phổ 1.8–2.2 µm; dải đo tới 150–1800°C. Thích hợp tích hợp dây chuyền công nghiệp nhờ IO‑Link và ngõ ra 0/4–20 mA trong thân M30 nhỏ gọn. Product page · User manual. (pyrometer.com)

Đặc điểm nổi bật

  • Dải phổ 1.8–2.2 µm giúp giảm sai số trên bề mặt kim loại bóng; dải nhiệt tới 150–1800°C. User manual
  • Thời gian đáp ứng t90 nhanh, tới ≤2 ms (T>300°C). User manual
  • Tích hợp IO‑Link để cấu hình, chẩn đoán; đồng thời có ngõ ra 0(4)–20 mA tuyến tính. User manual
  • Thiết kế gọn: thân M30 × 210 mm; có tùy chọn phụ kiện công nghiệp (làm mát, cửa sổ bảo vệ, khí thổi…). Accessories

Thông số chính được xác nhận trong hướng dẫn vận hành PK xx BF và tài liệu phân dòng PK/PKF/PKL. (pyrometer.com)

Bảng thông số chính (PK 29 BF 1)

Dải nhiệt độ 150–1800°C User manual
Dải phổ 1.8–2.2 µm User manual
Độ không đảm bảo đo (uncertainty) 0.3% giá trị đo [°C] + 4 K User manual
Lặp lại 2 K User manual
Thời gian đáp ứng t90 ≤2 ms (T>300°C); ≤15 ms (T>200°C); ≤45 ms (T>150°C) User manual
Tiêu cự / điểm đo (ví dụ BF 1) 300 mm / 7 mm User manual
Tín hiệu đầu ra IO‑Link; 0(4)–20 mA tuyến tính User manual
Kích thước cơ khí M30 × 210 mm (không gồm đầu nối) User manual
Ứng dụng phù hợp Kim loại bề mặt bóng User manual

Bảng trên chỉ nêu các thông số được nhà sản xuất công bố cho PK 29; không bao gồm tham số không tìm thấy trong tài liệu chính hãng. (pyrometer.com)

Phiên bản/cấu hình và phương pháp ngắm

  • PK 29 BF 1: tích hợp IO‑Link và ngõ ra 0(4)–20 mA; tham số hóa qua IO‑Link. User manual
  • Phương pháp ngắm: dùng phụ kiện con trỏ laser PK 01/E khi cần căn chỉnh nhanh điểm đo. Accessories

Ứng dụng

  • Đo nhiệt độ không tiếp xúc cho kim loại bề mặt bóng (ví dụ bề mặt được đánh bóng, hoặc có độ phát xạ thấp). User manual
  • Không phù hợp: các vật liệu/ví dụ quá ngoài khuyến nghị của hãng (phi kim, thủy tinh, khí cháy…) – nên chọn model PK khác dành riêng cho các vật liệu đó. Product page

Lưu ý lựa chọn

  • Chọn đúng bước sóng 1.8–2.2 µm cho kim loại bóng để giảm ảnh hưởng của thay đổi độ phát xạ. User manual
  • Xác định khoảng cách lắp phù hợp với kích thước điểm đo (ví dụ 300 mm → 7 mm). User manual
  • Dùng phụ kiện bảo vệ (áo làm mát, khí thổi, cửa sổ) khi môi trường bụi/nhiệt cao. Accessories

Kết nối PLC/DCS và chẩn đoán

  • Giao tiếp IO‑Link cho phép cấu hình tham số, đọc chẩn đoán; kèm ngõ ra 0(4)–20 mA cho vòng điều khiển tương tự. User manual

Thông tin IO‑Link và chức năng tham số hóa/diagnostics được mô tả chi tiết trong manual. (pyrometer.com)

Phụ kiện chính (tùy chọn)

  • Ống cách nhiệt PS 01/K; chụp khí PS 01/A; bộ gá PS 11/U, PS 11/P; đầu nối nhanh PS 11/N; gương lệch 90° PS 11/W; ống làm mát PK 01/B/C; cửa sổ thạch anh/sapphire; cáp che chắn VK 02/L, VK 02/R; con trỏ laser PK 01/E… Accessories

Danh mục phụ kiện, mã đặt hàng và hướng dẫn lắp đặt xem trong tài liệu Accessories. (pyrometer.com)

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Dải nhiệt quá trình dự kiến và vật liệu bề mặt (ví dụ: kim loại bóng).
  • Khoảng cách lắp tới mục tiêu và kích thước vùng đo tối thiểu yêu cầu.
  • Điều kiện môi trường (nhiệt, bụi, rung) và nhu cầu phụ kiện bảo vệ.
  • Chuẩn giao tiếp/đầu ra mong muốn (IO‑Link, 0/4–20 mA), chiều dài cáp.
  • Yêu cầu chứng từ/kèm theo (nếu có).

FAQ

  • PK 29 đo được dải nhiệt nào? 150–1800°C. User manual
  • Tốc độ đáp ứng bao lâu? t90 tới ≤2 ms (T>300°C). User manual
  • Độ chính xác và lặp lại? Độ không đảm bảo đo 0.3% giá trị đo + 4 K; lặp lại 2 K. User manual
  • PK 29 có IO‑Link không? Có, PK xx BF hỗ trợ IO‑Link để tham số hóa và chẩn đoán; đồng thời vẫn có ngõ ra 0(4)–20 mA. User manual
  • Kích thước điểm đo nhỏ nhất? Ví dụ với thấu kính BF 1: 7 mm tại 300 mm. User manual

Liên hệ tư vấn

Vui lòng cung cấp các thông tin ở mục “Thông tin cần cung cấp khi báo giá” để TMP Việt Nam hỗ trợ chọn cấu hình chính xác.

Sản phẩm cùng loại