Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

0917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại 0917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • Keller CellaTemp PA 10 – Pyrometer hồng ngoại 0–1000 °C, 8–14 µm, ngắm TTL/laser

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • Pyrometer hồng ngoại CellaTemp PA 10 đo không tiếp xúc dải 0–1000 °C, phù hợp chủ yếu cho vật thể không kim loại. Thiết bị có các phương pháp ngắm qua ống kính, laser hoặc camera, ống kính lấy nét được, hiển thị LED dễ đọc, thời gian đáp ứng nhanh và I/O phong phú: 0(4)–20 mA, RS485, USB, ngõ vào/ra số. Phần mềm CellaView đi kèm để cấu hình và ghi dữ liệu.

Giới thiệu

Keller CellaTemp PA 10 là pyrometer số dùng cho đo nhiệt độ không tiếp xúc trong dải 0–1000 °C, được thiết kế sử dụng rất đa năng và chủ yếu cho đối tượng đo không kim loại. Tùy chọn ngắm qua ống kính, đèn laser dẫn hướng hoặc camera video; mặt sau có màn hình LED hiển thị nhiệt độ đo hiện thời. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))

Đặc điểm nổi bật

  • Dải đo 0–1000 °C; dải quang phổ 8–14 µm; t98 ≤ 30 ms
  • Ống kính chính xác phủ chống phản xạ; ống kính hoán đổi và lấy nét được
  • Hiển thị LED dễ quan sát; chức năng kiểm tra dòng test
  • I/O tiêu chuẩn: 2 ngõ ra dòng 0(4)–20 mA, USB/RS485, ngõ vào 0–10 V, 2 ngõ ra open-collector và 2 ngõ vào số
  • Vỏ thép không gỉ, IP65; nguồn 24 VDC

Thông tin theo nhà sản xuất. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))

Thông số kỹ thuật

Tham số đo  
Dải đo 0–1000 °C
Cảm biến Thermopile
Dải quang phổ 8–14 µm
Thời gian đáp ứng t98 ≤ 30 ms
Độ không đảm bảo đo ±1% giá trị đọc (tối thiểu 2 K)
Độ lặp lại 1 K
Hệ số nhiệt độ 0,1 K/K (T < 250 °C); 0,04 %/K (T ≥ 250 °C)
Độ phân giải (ngõ ra dòng) 0,2 K + 0,03% dải chọn
Độ phân giải (giao tiếp) 0,1 K
Độ phân giải (hiển thị) 0,1 K < 200 °C; 1 K ≥ 200 °C
Phương án quang học  
Ống kính tiêu chuẩn Lấy nét 0,3 m – ∞
Ống kính cận PZ 10.05 Lấy nét 0,15–0,3 m
Thông số điện  
Ngõ ra dòng 0(4)–20 mA, tuyến tính, chuyển đổi/thu nhỏ được; tải ≤ 500 Ω
Ngõ vào tương tự 0–10 V
Ngõ ra số 2 x Open Collector 24 VDC, ≤ 30 mA
Ngõ vào số 2 x đến 24 V
Giao tiếp USB; RS485
Nguồn cấp 24 VDC +10% / -20%; I tiêu thụ ≤ 175 mA
Camera (tùy model) Video Composite PAL, 1 Vpp, 75 Ω
Chung  
Kết nối Đầu nối ren M12, 8 chân
Nhiệt độ môi trường 0–65 °C
Nhiệt độ lưu trữ -20–+80 °C
Độ ẩm cho phép Tối đa 95% RH, không ngưng tụ
Kích thước Ø 65 mm x 220 mm (tối đa 277 mm)
Vật liệu vỏ Thép không gỉ V2A (1.4305)
Cấp bảo vệ IP65 (theo DIN 40050)
Khối lượng ~0,9 kg

Nguồn dữ liệu kỹ thuật: trang sản phẩm chính hãng. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))

Phiên bản & phương pháp ngắm

  • Phiên bản quang học: AF 1 (khoảng lấy nét 0,3 m – ∞; tỷ số khoảng cách 50:1) và AF 2 (0,15–0,3 m; 48:1).
  • Phương pháp ngắm: qua ống kính (TTL), đèn laser dẫn hướng hoặc camera video tích hợp (model camera có ngõ ra video PAL).

Thông tin theo nhà sản xuất. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))

Ứng dụng

Phù hợp

  • Đo nhiệt độ các đối tượng không kim loại trong dải 0–1000 °C.
  • Quy trình gián đoạn cần phát hiện nhiệt độ tự động (ATD).

Các đặc tính này được mô tả trong tài liệu chính hãng. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))

Cần xem xét

  • Sản phẩm được tối ưu cho vật thể không kim loại; với bề mặt kim loại, vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dòng/spectral phù hợp.

Kết nối PLC/DCS và phần mềm

PA 10 cung cấp 2 ngõ ra 0(4)–20 mA để đưa trực tiếp vào PLC/DCS, cùng giao tiếp RS485/USB cho cấu hình và thu thập dữ liệu. Phần mềm CellaView đi kèm hỗ trợ giám sát thời gian thực, lưu/tra cứu dữ liệu và có thể kết nối tối đa 31 thiết bị trên bus RS485. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))

Phụ kiện & phạm vi cung cấp

Phạm vi cung cấp tiêu chuẩn

  • Pyrometer CellaTemp PA
  • Cáp kết nối VK 02/A (5 m)
  • Cáp video VK 02/F (5 m) – chỉ cho model có camera
  • Cáp USB VK 11/D (1,8 m)
  • Phần mềm CellaView
  • Sổ tay hướng dẫn (rút gọn)

Theo công bố nhà sản xuất. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))

Tùy chọn (theo cấu hình)

  • Ống kính cận PZ 10.05 (0,15–0,3 m)
  • Chọn phương pháp ngắm: TTL, laser hoặc camera

Thông tin tùy chọn lấy từ trang chính hãng. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))

Lưu ý khi lựa chọn cấu hình

  • Chọn AF 1 cho khoảng cách làm việc 0,3 m–∞; AF 2 cho 0,15–0,3 m.
  • Xác định kích thước điểm đo yêu cầu theo tỷ số khoảng cách (50:1 hoặc 48:1) và khoảng cách lắp đặt.
  • Môi trường làm việc 0–65 °C; cấp bảo vệ IP65; nguồn 24 VDC.
  • Các tham số có thể cấu hình: hệ số phát xạ, truyền qua, bù bức xạ phản xạ, dải đo, lọc làm mượt, giữ đỉnh, giới hạn cảnh báo…

Tham chiếu thông số từ tài liệu kỹ thuật. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Dải nhiệt độ quá trình và loại vật thể (ưu tiên không kim loại).
  • Khoảng cách lắp đặt dự kiến và kích thước điểm đo mong muốn.
  • Lựa chọn phương pháp ngắm (TTL/laser/camera) và phiên bản quang học (AF 1 / AF 2).
  • Chuẩn tín hiệu/kiểu kết nối vào PLC/DCS (0/4–20 mA, RS485, USB).
  • Điều kiện môi trường (bụi, rung, nhiệt độ, không gian lắp đặt).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • PA 10 có đo được vật thể kim loại không? Sản phẩm được thiết kế chủ yếu cho vật thể không kim loại; với kim loại cần đánh giá thêm để chọn model/spectral phù hợp. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))
  • Thiết bị có hỗ trợ 4–20 mA? Có, 2 ngõ ra 0(4)–20 mA tuyến tính, cấu hình được. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))
  • Thời gian đáp ứng nhanh đến mức nào? t98 ≤ 30 ms. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))
  • Có phần mềm kèm theo không? Có, phần mềm CellaView kèm theo để cấu hình, giám sát và lưu trữ; hỗ trợ mạng RS485 tới 31 thiết bị. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/us/services/software/software-cellaview/?utm_source=openai))
  • Cấp bảo vệ và kết nối cơ khí? Vỏ thép không gỉ, IP65; đầu nối M12 8 chân. ([pyrometer.com](https://www.pyrometer.com/en/products/pyrometer/pa-series/pyrometer-cellatemp-pa-10.en/))

Liên hệ tư vấn

Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.

Sản phẩm cùng loại