Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

0917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại 0917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • Ashcroft 1279 Duragauge – Đồng hồ áp suất 4.5'' ±0.5%FS, Solid Front, IP66

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • Ashcroft 1279 Duragauge là đồng hồ áp suất quá trình 4.5 inch, độ chính xác ±0.5% span theo ASME B40.100 (Grade 2A), vỏ solid-front tăng an toàn. Tùy chọn vật liệu 316L/Monel/Bronze, dải đo từ chân không đến 30.000 psi. Lựa chọn đổ dầu hoặc PLUS! Performance để giảm rung/xung. Phù hợp nhiều ngành như hóa dầu, điện, nước & nước thải, khai khoáng.

Đồng hồ áp suất Ashcroft 1279 Duragauge

1279 Duragauge là đồng hồ áp suất quá trình 4.5 inch hiệu suất cao, thiết kế solid-front để tối ưu an toàn và độ bền. Tài liệu chính hãng: Product page, Datasheet, User manual.

Đặc điểm nổi bật

  • Độ chính xác ±0.5% span, tiêu chuẩn ASME B40.100 Grade 2A (Datasheet).
  • Dải đo rộng: chân không/compound đến 30.000 psi (Datasheet).
  • Thiết kế solid-front, mặt sau xả áp an toàn (Datasheet).
  • Tùy chọn giảm chấn: đổ dầu (glycerin/silicone/halocarbon), throttle screw, PLUS! Performance (Datasheet; User manual).
  • Tùy chọn mặt số DuraVis phản quang dễ đọc (mã XD3) (Datasheet).
  • NSF-61 khi chọn hệ ống/kết nối 316/316L (mã S) (Product page; Datasheet).

Thông số kỹ thuật chính

Model 1279 Duragauge, mặt 4.5" Product page
Độ chính xác ±0.5% span (ASME B40.100 Grade 2A) Datasheet
Dải đo Chân không, compound, 15…30.000 psi Datasheet
Vật liệu hệ đo (wetted) A: Bronze/Brass; R: 316L SS/Steel; S: 316 SS & 316L SS (NSF-61); P: K-Monel® 500/Monel® 400 Datasheet
Kết nối quá trình 1/4 NPT, 1/2 NPT; 9/16-18 UNF-2B (Aminco®) cho >20.000 psi Datasheet
Vị trí kết nối Lower, Back, Side (3h/9h), Top Datasheet
Vỏ/thiết kế Solid front, lưng xả áp; vòng Phenolic/Polycarbonate Datasheet
Cửa sổ Glass (tiêu chuẩn); Acrylic, Shatter-proof, Non-glare (tùy chọn) Datasheet
Bảo vệ môi trường Dry: không kín; SH: hermetically sealed IP66; SL: liquid filled IP66; tuỳ chọn 1P: IP65 (lower connect, dry) Datasheet
Giảm chấn Đổ dầu (glycerin/silicone/halocarbon), throttle screw, PLUS! Performance Datasheet
Chứng nhận CE, CRN, NSF-61 (khi chọn hệ S) Product page
Nhiệt độ làm việc điển hình Dry: môi trường -20…200 °F; môi chất -20…250 °F. PLUS!: môi trường -40…150 °F; môi chất -40…200 °F. Đổ dầu glycerin: môi trường 20…150 °F; môi chất 20…150 °F. Silicone/Halocarbon: môi trường -40…150 °F; môi chất -40…200 °F. Ảnh hưởng nhiệt độ: ~0,4%/25 °F lệch khỏi 68 °F. Datasheet

Các cấu hình & tùy chọn chính

  • Hệ vật liệu ống/kết nối: A (Bronze/Brass), R (316L SS/Steel), S (316/316L – NSF-61), P (K‑Monel® 500/Monel® 400) – theo bảng mã đặt hàng (Datasheet).
  • Thiết kế vỏ: S (Dry), SH (Dry, hermetically sealed), SL (Liquid filled) (Datasheet).
  • Cỡ & chuẩn kết nối: 02 (1/4 NPT), 04 (1/2 NPT), 09 (9/16‑18 UNF Aminco® cho >20.000 psi); vị trí L/B/D/E/T (Datasheet).
  • Giảm chấn & chuyển động: LL/NZ/ND (PLUS!™), TS (throttle screw), GV/GX (đổ dầu case), RJ/S4 (slotted link), VY (bôi trơn Krytox™) – xem ràng buộc độ chính xác khi dùng slotted link (Datasheet).
  • Cửa sổ & kim: PD (acrylic), SG (safety glass), NG (non‑glare), EP/EQ/EO (max/min/set hand) – điều kiện áp dụng theo datasheet (Datasheet).
  • Tùy chọn mặt số phản quang DuraVis (mã XD3) cho 1279 (Datasheet).
  • Receiver gauge (XPR option) dùng với tín hiệu khí nén 3–15 psi/3–27 psi; không áp dụng cho bản đổ dầu hoặc PLUS! XLL (Datasheet).

Ứng dụng điển hình

  • Hóa dầu, lọc dầu; dầu khí ngoài khơi; khí tự nhiên & LNG; điện; nước & nước thải; khai khoáng & luyện kim (Product page).
  • Máy nén & tuabin; thiết bị OEM chuyên dụng; cryogenics; waterjet/waterblaster (Product page).

Lưu ý lựa chọn & lắp đặt

  • Nhiệt độ: tham khảo bảng Min/Max theo cấu hình (Dry/PLUS!/đổ dầu). Ảnh hưởng nhiệt độ xấp xỉ 0,4%/25 °F khi lệch khỏi 68 °F; với nhiệt độ >250 °F nên dùng seal màng, siphon hoặc capillary (Datasheet).
  • Rung/xung áp: cân nhắc đổ dầu, throttle screw hoặc PLUS! Performance để ổn định kim và kéo dài tuổi thọ (User manual).
  • Môi trường: phiên bản Dry không kín, chỉ khuyến nghị nơi có mái che; chọn SH/SL để đạt IP66 khi cần (Datasheet).
  • Vật liệu tiếp xúc: dùng công cụ Material Selector để kiểm tra tương thích ăn mòn; 1279 có các lựa chọn Bronze/316L/Monel tùy môi chất (Product page).

Kết nối PLC/DCS/phần mềm

1279 là đồng hồ cơ, không có tín hiệu điện. Nếu cần đưa tín hiệu về PLC/DCS, hãy chọn cảm biến áp suất/transducer hoặc transmitter của Ashcroft (Product page).

Phụ kiện tương thích

  • Pulsation dampener/pressure snubber, needle/gauge valve, siphon… giúp bảo vệ thiết bị và tối ưu lắp đặt (Accessories).

Thông tin cần cung cấp khi báo giá

  • Dải đo & đơn vị; kiểu thang (đơn/kép).
  • Vật liệu ống/kết nối (A/R/S/P) và môi chất, nhiệt độ làm việc.
  • Kích thước & vị trí kết nối (02/04/09; L/B/D/E/T).
  • Thiết kế vỏ (S/SH/SL), yêu cầu IP, tùy chọn giảm chấn (PLUS!/đổ dầu/throttle screw).
  • Kiểu cửa sổ, kim chỉ thị (EP/EQ/EO), mặt số DuraVis (nếu cần), yêu cầu chứng nhận (CE/CRN/NSF-61).
  • Yêu cầu nhãn/tem, chứng chỉ hiệu chuẩn (ví dụ C4) – theo bảng mã đặt hàng (Datasheet).

FAQ

  • 1279 có phù hợp môi trường rung/xung áp? Có, hãy dùng phiên bản đổ dầu và/hoặc PLUS! Performance hoặc throttle screw để giảm dao động kim (Datasheet; User manual).
  • Có dùng cho nước uống? Có thể khi chọn hệ vật liệu S (316/316L) đạt NSF‑61 như nêu trong tài liệu chính hãng (Product page; Datasheet).
  • Dùng ngoài trời được không? Phiên bản Dry không kín chỉ khuyến nghị nơi có mái che; chọn SH hoặc SL để có IP66 chống bụi/nước (Datasheet).
  • Giới hạn nhiệt độ vận hành? Xem bảng Min/Max theo cấu hình (ví dụ Dry: -20…200 °F môi trường; -20…250 °F môi chất). Nếu >250 °F, khuyến nghị dùng seal/capillary/siphon (Datasheet).
  • Có tín hiệu 4–20 mA? Không. 1279 là đồng hồ cơ; để có tín hiệu điện hãy chọn cảm biến/transmitter Ashcroft phù hợp (Product page).

Liên hệ

Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.

Sản phẩm cùng loại