Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
VIDEO
Chi tiết sản phẩm
-
Ashcroft 1279 Duragauge – Đồng hồ áp suất 4.5'' ±0.5%FS, Solid Front, IP66
- Mã SP:
- Giá : Liên hệ
-
Ashcroft 1279 Duragauge là đồng hồ áp suất quá trình 4.5 inch, độ chính xác ±0.5% span theo ASME B40.100 (Grade 2A), vỏ solid-front tăng an toàn. Tùy chọn vật liệu 316L/Monel/Bronze, dải đo từ chân không đến 30.000 psi. Lựa chọn đổ dầu hoặc PLUS! Performance để giảm rung/xung. Phù hợp nhiều ngành như hóa dầu, điện, nước & nước thải, khai khoáng.
Đồng hồ áp suất Ashcroft 1279 Duragauge
1279 Duragauge là đồng hồ áp suất quá trình 4.5 inch hiệu suất cao, thiết kế solid-front để tối ưu an toàn và độ bền. Tài liệu chính hãng: trang sản phẩm chính hãng Ashcroft 1279 Duragauge, datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge, hướng dẫn sử dụng Ashcroft 1279 Duragauge.
Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác ±0.5% span, tiêu chuẩn ASME B40.100 Grade 2A (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Dải đo rộng: chân không/compound đến 30.000 psi (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Thiết kế solid-front, mặt sau xả áp an toàn (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Tùy chọn giảm chấn: đổ dầu (glycerin/silicone/halocarbon), throttle screw, PLUS! Performance (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge; hướng dẫn sử dụng Ashcroft 1279 Duragauge).
- Tùy chọn mặt số DuraVis phản quang dễ đọc (mã XD3) (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- NSF-61 khi chọn hệ ống/kết nối 316/316L (mã S) (trang sản phẩm chính hãng Ashcroft 1279 Duragauge; datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
Thông số kỹ thuật chính
| Model | 1279 Duragauge, mặt 4.5" | trang sản phẩm chính hãng Ashcroft 1279 Duragauge |
| Độ chính xác | ±0.5% span (ASME B40.100 Grade 2A) | datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge |
| Dải đo | Chân không, compound, 15…30.000 psi | datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge |
| Vật liệu hệ đo (wetted) | A: Bronze/Brass; R: 316L SS/Steel; S: 316 SS & 316L SS (NSF-61); P: K-Monel® 500/Monel® 400 | datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge |
| Kết nối quá trình | 1/4 NPT, 1/2 NPT; 9/16-18 UNF-2B (Aminco®) cho >20.000 psi | datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge |
| Vị trí kết nối | Lower, Back, Side (3h/9h), Top | datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge |
| Vỏ/thiết kế | Solid front, lưng xả áp; vòng Phenolic/Polycarbonate | datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge |
| Cửa sổ | Glass (tiêu chuẩn); Acrylic, Shatter-proof, Non-glare (tùy chọn) | datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge |
| Bảo vệ môi trường | Dry: không kín; SH: hermetically sealed IP66; SL: liquid filled IP66; tuỳ chọn 1P: IP65 (lower connect, dry) | datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge |
| Giảm chấn | Đổ dầu (glycerin/silicone/halocarbon), throttle screw, PLUS! Performance | datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge |
| Chứng nhận | CE, CRN, NSF-61 (khi chọn hệ S) | trang sản phẩm chính hãng Ashcroft 1279 Duragauge |
| Nhiệt độ làm việc điển hình | Dry: môi trường -20…200 °F; môi chất -20…250 °F. PLUS!: môi trường -40…150 °F; môi chất -40…200 °F. Đổ dầu glycerin: môi trường 20…150 °F; môi chất 20…150 °F. Silicone/Halocarbon: môi trường -40…150 °F; môi chất -40…200 °F. Ảnh hưởng nhiệt độ: ~0,4%/25 °F lệch khỏi 68 °F. | datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge |
Các cấu hình & tùy chọn chính
- Hệ vật liệu ống/kết nối: A (Bronze/Brass), R (316L SS/Steel), S (316/316L – NSF-61), P (K‑Monel® 500/Monel® 400) – theo bảng mã đặt hàng (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Thiết kế vỏ: S (Dry), SH (Dry, hermetically sealed), SL (Liquid filled) (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Cỡ & chuẩn kết nối: 02 (1/4 NPT), 04 (1/2 NPT), 09 (9/16‑18 UNF Aminco® cho >20.000 psi); vị trí L/B/D/E/T (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Giảm chấn & chuyển động: LL/NZ/ND (PLUS!™), TS (throttle screw), GV/GX (đổ dầu case), RJ/S4 (slotted link), VY (bôi trơn Krytox™) – xem ràng buộc độ chính xác khi dùng slotted link (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Cửa sổ & kim: PD (acrylic), SG (safety glass), NG (non‑glare), EP/EQ/EO (max/min/set hand) – điều kiện áp dụng theo datasheet (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Tùy chọn mặt số phản quang DuraVis (mã XD3) cho 1279 (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Receiver gauge (XPR option) dùng với tín hiệu khí nén 3–15 psi/3–27 psi; không áp dụng cho bản đổ dầu hoặc PLUS! XLL (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
Ứng dụng điển hình
- Hóa dầu, lọc dầu; dầu khí ngoài khơi; khí tự nhiên & LNG; điện; nước & nước thải; khai khoáng & luyện kim (trang sản phẩm chính hãng Ashcroft 1279 Duragauge).
- Máy nén & tuabin; thiết bị OEM chuyên dụng; cryogenics; waterjet/waterblaster (trang sản phẩm chính hãng Ashcroft 1279 Duragauge).
Lưu ý lựa chọn & lắp đặt
- Nhiệt độ: tham khảo bảng Min/Max theo cấu hình (Dry/PLUS!/đổ dầu). Ảnh hưởng nhiệt độ xấp xỉ 0,4%/25 °F khi lệch khỏi 68 °F; với nhiệt độ >250 °F nên dùng seal màng, siphon hoặc capillary (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Rung/xung áp: cân nhắc đổ dầu, throttle screw hoặc PLUS! Performance để ổn định kim và kéo dài tuổi thọ (hướng dẫn sử dụng Ashcroft 1279 Duragauge).
- Môi trường: phiên bản Dry không kín, chỉ khuyến nghị nơi có mái che; chọn SH/SL để đạt IP66 khi cần (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Vật liệu tiếp xúc: dùng công cụ Material Selector để kiểm tra tương thích ăn mòn; 1279 có các lựa chọn Bronze/316L/Monel tùy môi chất (trang sản phẩm chính hãng Ashcroft 1279 Duragauge).
Kết nối PLC/DCS/phần mềm
1279 là đồng hồ cơ, không có tín hiệu điện. Nếu cần đưa tín hiệu về PLC/DCS, hãy chọn cảm biến áp suất/transducer hoặc transmitter của Ashcroft (trang sản phẩm chính hãng Ashcroft 1279 Duragauge).
Phụ kiện tương thích
- Pulsation dampener/pressure snubber, needle/gauge valve, siphon… giúp bảo vệ thiết bị và tối ưu lắp đặt (phụ kiện chính hãng Ashcroft 1279 Duragauge).
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Dải đo & đơn vị; kiểu thang (đơn/kép).
- Vật liệu ống/kết nối (A/R/S/P) và môi chất, nhiệt độ làm việc.
- Kích thước & vị trí kết nối (02/04/09; L/B/D/E/T).
- Thiết kế vỏ (S/SH/SL), yêu cầu IP, tùy chọn giảm chấn (PLUS!/đổ dầu/throttle screw).
- Kiểu cửa sổ, kim chỉ thị (EP/EQ/EO), mặt số DuraVis (nếu cần), yêu cầu chứng nhận (CE/CRN/NSF-61).
- Yêu cầu nhãn/tem, chứng chỉ hiệu chuẩn (ví dụ C4) – theo bảng mã đặt hàng (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
FAQ
- 1279 có phù hợp môi trường rung/xung áp? Có, hãy dùng phiên bản đổ dầu và/hoặc PLUS! Performance hoặc throttle screw để giảm dao động kim (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge; hướng dẫn sử dụng Ashcroft 1279 Duragauge).
- Có dùng cho nước uống? Có thể khi chọn hệ vật liệu S (316/316L) đạt NSF‑61 như nêu trong tài liệu chính hãng (trang sản phẩm chính hãng Ashcroft 1279 Duragauge; datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Dùng ngoài trời được không? Phiên bản Dry không kín chỉ khuyến nghị nơi có mái che; chọn SH hoặc SL để có IP66 chống bụi/nước (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Giới hạn nhiệt độ vận hành? Xem bảng Min/Max theo cấu hình (ví dụ Dry: -20…200 °F môi trường; -20…250 °F môi chất). Nếu >250 °F, khuyến nghị dùng seal/capillary/siphon (datasheet kỹ thuật Ashcroft 1279 Duragauge).
- Có tín hiệu 4–20 mA? Không. 1279 là đồng hồ cơ; để có tín hiệu điện hãy chọn cảm biến/transmitter Ashcroft phù hợp (trang sản phẩm chính hãng Ashcroft 1279 Duragauge).
Liên hệ
Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.
Tiếng Việt
English






















































