Giới thiệu
CellaTemp PA 20 là pyrometer cố định của KELLER ITS, thiết kế cho đo nhiệt độ không tiếp xúc ở dải trung–cao. Trang chi tiết sản phẩm: Product page.
Đặc điểm nổi bật
- Dải đo có sẵn: 250–2000°C hoặc 350–2500°C (tùy phiên bản). User manual
- Phổ đo (spectral range): 1,1–1,7 µm – phù hợp cho bề mặt kim loại, gốm, thủy tinh nóng. User manual
- Ba phương pháp ngắm: qua ống kính (TTL), laser pilot và camera màu tích hợp. Product page
- Quang học tiêu cự chỉnh được, nhiều lựa chọn ống kính/đầu ngắm và phụ kiện công nghiệp. Accessories
- Giao tiếp và I/O cho PLC/DCS: USB, RS‑485, 2 ngõ ra analog 0/4–20 mA, 2 ngõ ra số Open‑Collector (có thể cấu hình làm ngõ vào). Product page User manual
- Phần mềm CellaView để cấu hình, ghi và phân tích dữ liệu. Software
Bảng thông số kỹ thuật chính
| Model |
CellaTemp PA 20 (Product page) |
| Nguyên lý đo |
Pyrometer 1 màu (single‑colour) (Product page) |
| Dải đo nhiệt độ |
250–2000°C; 350–2500°C (User manual) |
| Phổ đo |
1,1–1,7 µm (User manual) |
| Phương pháp ngắm |
Qua ống kính, laser pilot, camera màu (User manual) |
| Giao tiếp |
USB, RS‑485 (Product page) |
| Ngõ ra analog |
2 x 0/4–20 mA, tuyến tính, khả năng scale (User manual) |
| Ngõ vào/ra số |
2 x Open‑Collector 24 V ≤30 mA; 2 x input 2–24 V (có thể cấu hình) (User manual) |
| Ngõ vào analog |
0–10 V (bù nhiệt môi trường/hiệu chỉnh độ phát xạ) (User manual) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc |
0–65°C; độ ẩm cho phép 95% RH (không ngưng tụ) (User manual) |
Phiên bản, ống kính & phương pháp ngắm
- Phương pháp ngắm: TTL, laser, camera màu (chọn theo ứng dụng). User manual
- Quang học/ống kính: tiêu chuẩn PZ 20.01, cận cảnh PZ 20.03, góc rộng PZ 20.05, tele PZ 20.06; có kính bổ sung PZ 20/O‑xx. Accessories
- Có biểu đồ Field of View riêng cho PA 20 để xác định kích thước điểm đo theo khoảng cách. User manual
Ứng dụng điển hình
- Đo nhiệt độ bề mặt kim loại, gốm, thủy tinh nóng chảy trong dải trung–cao. Product page
Lưu ý lựa chọn
- Với bề mặt kim loại sáng bóng ở nhiệt độ thấp (như nhôm 75–650°C), hãy cân nhắc chọn PA 28/PA 29 thay vì PA 20. Product page Product page
- Kiểm tra khoảng cách lắp đặt và kích thước điểm đo theo biểu đồ FOV của PA 20 để đảm bảo bao phủ mục tiêu. User manual
Kết nối PLC/DCS và phần mềm
- 2 ngõ ra analog 0/4–20 mA để đưa vào PLC/DCS; USB và RS‑485 cho cấu hình/ghi dữ liệu. Product page
- 2 ngõ ra số Open‑Collector 24 V (≤30 mA) có thể đổi chức năng thành ngõ vào (kích laser, reset bộ nhớ…). User manual
- Phần mềm CellaView miễn phí: cấu hình thông số, hiển thị và ghi dữ liệu. Software
Phụ kiện (chọn theo ứng dụng)
- Ống kính tiêu chuẩn/cận cảnh/góc rộng/tele; kính bổ sung PZ 20/O‑xx; vòng kẹp, mặt bích, gương lệch, nắp bảo vệ, cửa sổ thạch anh PA 20/I, jacket làm mát, air purge, giá đỡ… Accessories
- Tài liệu thấu kính bổ sung (Supplementary lenses). Accessories
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Vật liệu/bề mặt, dải nhiệt độ làm việc, tốc độ quá trình.
- Khoảng cách lắp đặt và kích thước điểm đo yêu cầu.
- Điều kiện môi trường (nhiệt/ẩm, bụi, rung) và nhu cầu làm mát/air purge.
- Phương pháp ngắm mong muốn (TTL/laser/camera) và loại ống kính.
- Ngõ ra tín hiệu yêu cầu và giao tiếp (0/4–20 mA, USB/RS‑485).
- Phụ kiện/mounting, cửa sổ bảo vệ/quartz nếu cần.
FAQ
- PA 20 có đo tốt nhôm sáng bóng ở 100–200°C? Khuyến nghị dùng các model tối ưu cho kim loại sáng ở nhiệt thấp như PA 28/PA 29. Product page Product page
- PA 20 có những phương pháp ngắm nào? Qua ống kính (TTL), laser pilot hoặc camera màu tích hợp. User manual
- Có dùng được ngõ ra số làm ngõ vào? Có, các ngõ ra số Open‑Collector có thể cấu hình hoạt động như ngõ vào (ví dụ kích laser, reset). User manual
- Phần mềm nào để cấu hình và ghi dữ liệu? CellaView cho dòng CellaTemp PA. Software
- Điều kiện lắp đặt môi trường? 0–65°C, độ ẩm tối đa 95% RH (không ngưng tụ). User manual
Liên hệ
Liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn lựa chọn cấu hình và báo giá.