Pyrometer hồng ngoại CellaTemp PK 11 (KELLER ITS)
PK 11 là cảm biến nhiệt độ hồng ngoại một màu dành cho vật liệu phi kim trong dải 0–1000°C, phổ 8–14 µm. Thiết kế công nghiệp với IO‑Link và ngõ ra 0/4–20 mA giúp tích hợp dễ dàng vào PLC/DCS. Xem tổng quan tại Product page.
Đặc điểm nổi bật
- Dải đo 0–1000°C, phổ 8–14 µm; thời gian đáp ứng ≤60 ms; độ lặp lại 1 K; độ không đảm bảo đo 0,75% giá trị đo + 2,0 K. Datasheet
- Ngõ ra 0/4–20 mA (NAMUR 43), 2 ngõ ra số PNP (NO/NC), IO‑Link V1.1 (COM3 230,4 kbit/s) cho kết nối số tới PLC. Datasheet
- Hai tuỳ chọn quang học BF1/BF2 để tối ưu khoảng cách lắp và kích thước điểm đo. Datasheet
- Cấp bảo vệ IP65, đầu nối M12 5 chân, nguồn 18–32 VDC. Datasheet
- Hỗ trợ cấu hình/ghi dữ liệu qua bộ giao tiếp IO‑Link USB (VK 03/C) và phần mềm SW 50. Datasheet | Software
Bảng thông số kỹ thuật chính
| Model |
CellaTemp PK 11 |
Datasheet |
| Dải đo |
0–1000°C (32–1832°F) |
Datasheet |
| Phổ quang |
8–14 µm |
Datasheet |
| Quang học |
BF1: 0,3 m, điểm đo Ø11 mm; BF2: 0,9 m, điểm đo Ø33 mm |
Datasheet |
| Thời gian đáp ứng t90 |
≤ 60 ms |
Datasheet |
| Độ không đảm bảo đo |
0,75% giá trị đo [°C] + 2,0 K |
Datasheet |
| Độ lặp lại |
1 K |
Datasheet |
| Hệ số nhiệt độ |
0,1 K/K (T < 250°C); 0,04 %/K (T > 250°C) |
Datasheet |
| Ngõ ra analog |
0/4–20 mA, theo NAMUR 43, tải tối đa 500 Ω |
Datasheet |
| Ngõ ra số |
2 x PNP (NO/NC), 150 mA; bảo vệ quá tải xung ≥ 250 mA |
Datasheet |
| Giao tiếp |
IO‑Link V1.1; tốc độ COM3 (230,4 kbit/s) |
Datasheet |
| Nguồn cấp |
18–32 VDC; tiêu thụ ≤50 mA (≤75 mA với spot light), 24 VDC, không tải |
Datasheet |
| Nhiệt độ môi trường |
0–65°C; lưu trữ −20–80°C; ẩm 95% RH tối đa (không ngưng tụ) |
Datasheet |
| Cấp bảo vệ/chuẩn EMC |
IP65 (DIN 40050), Class III; EMC: EN IEC 61000‑6‑2:2019, EN IEC 61000‑6‑4:2019 |
Datasheet |
| Kết nối/cơ khí |
Đầu nối M12, 5 chân, A‑coding; vỏ thép không gỉ; khối lượng xấp xỉ 0,4 kg |
Datasheet |
Phiên bản & cấu hình
- PK 11 BF1: tiêu cự 0,3 m, điểm đo Ø11 mm. Datasheet
- PK 11 BF2: tiêu cự 0,9 m, điểm đo Ø33 mm. Datasheet
- Tuỳ chọn ống kính phụ PK 11/E để thay đổi trường nhìn khi cần (phụ kiện). Accessories
Ứng dụng
- Phù hợp: đo vật liệu phi kim (ví dụ: gỗ, giấy, gốm, bê tông, sơn phủ, cao su, kính) trong 0–1000°C. Datasheet | User manual
- Không phù hợp: bề mặt kim loại phản xạ mạnh hoặc điều kiện đo khắc nghiệt (bụi/khói dày) – nên cân nhắc pyrometer bước sóng ngắn hoặc hai màu trong cùng series cho kim loại/điều kiện khó. Datasheet
Lưu ý lựa chọn
- Đảm bảo vật thể đo lớn hơn hoặc bằng điểm đo tại khoảng cách lắp (BF1/BF2). Datasheet
- Cài đặt hệ số phát xạ theo vật liệu; có bảng tham chiếu trong hướng dẫn sử dụng. User manual
- Đồng bộ truyền giá trị đo tới PLC và cấu hình ngưỡng cảnh báo qua IO‑Link/PNP để phù hợp chu kỳ điều khiển. Datasheet
Kết nối PLC/DCS và phần mềm
- Analog 0/4–20 mA, scalable; 2 ngõ ra PNP; IO‑Link V1.1 COM3 230,4 kbit/s. Datasheet
- Kết nối PC qua bộ VK 03/C (IO‑Link USB Master, cáp, nguồn, phần mềm SW 50) để tham số hoá, đọc dữ liệu, hiệu chuẩn người dùng, ghi log. Datasheet | Software
- Đầu nối M12 5 chân, A‑coding. Datasheet
Phụ kiện tuỳ chọn (trích)
- Cáp chống nhiễu VK 02/L (5 m, 10 m), VK 02/R (5 m). Accessories
- Đầu thổi khí trục PS 01/A (M30 hoặc G1¼”), cửa sổ bảo vệ thạch anh PS 01/I, sapphire PS 15/I, adapter cửa sổ ZnS PS 11/D. Accessories
- Áo làm mát PK 01/B, PK 01/C; gương bẻ 90° PS 11/W; ngàm/mặt bích lắp đặt; bộ giá đỡ PS 11/U, PS 11/P. Accessories
Thông tin cần cung cấp khi báo giá
- Model và quang học mong muốn: PK 11 BF1 hoặc BF2.
- Dải nhiệt dự kiến tại điểm đo; vật liệu bề mặt và ước tính hệ số phát xạ.
- Khoảng cách lắp đặt thực tế và kích thước điểm đo yêu cầu.
- Môi trường quá trình (bụi/khói/nhiệt, có cần thổi khí/cửa sổ/áo làm mát không).
- Tín hiệu/kết nối: 0/4–20 mA, IO‑Link; độ dài cáp VK 02/L; số lượng/ngưỡng switching output.
- Nguồn cấp sẵn có (24 VDC) và chuẩn tích hợp PLC/DCS.
FAQ
1) PK 11 đo những vật liệu nào tốt nhất?
Dành cho vật liệu phi kim trong dải 0–1000°C; tham khảo thêm bảng ứng dụng và vật liệu có hệ số phát xạ điển hình. Datasheet | User manual
2) Điểm đo nhỏ nhất và khoảng cách lắp?
BF1: 0,3 m → Ø11 mm; BF2: 0,9 m → Ø33 mm. Chọn biến thể phù hợp để vật thể ≥ điểm đo. Datasheet
3) Kết nối PLC/DCS như thế nào?
Dùng 0/4–20 mA hoặc IO‑Link V1.1 (COM3); có 2 ngõ ra PNP cấu hình NO/NC. Cấu hình/ghi dữ liệu qua bộ VK 03/C và phần mềm SW 50. Datasheet | Software
4) Độ chính xác điển hình và thời gian đáp ứng?
Độ không đảm bảo đo: 0,75% giá trị đo + 2,0 K; độ lặp lại 1 K; t90 ≤ 60 ms. Datasheet
5) Có thể cấu hình/ghi dữ liệu trên máy tính?
Có. Dùng bộ giao tiếp VK 03/C và phần mềm SW 50 để tham số hoá, đọc dữ liệu, hiệu chuẩn người dùng và ghi giá trị đo. Datasheet | Software
Liên hệ tư vấn
Vui lòng liên hệ TMP Việt Nam để được tư vấn cấu hình, kiểm tra tính phù hợp ứng dụng và nhận báo giá nhanh.