Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

icon hotline

+84917.943.068

Hỗ trợ online
skyper

Icon điện thoại +84917.943.068

Icon email chien@tmpvietnam.com

VIDEO

Chi tiết sản phẩm

  • Cảm biến đo gia tốc CA306 Vibro Meter

  • Mã SP:
  • Giá : Liên hệ
  • Mã sản phẩm: CA306

    Xuất sứ: Thụy sĩ

    Liên hệ: 0917 943 068

    Email: sales@tmpvietnam.com

    Công Ty TNHH và DV Tăng Minh Phát là nhà phân phối chính thức của hãng Vibro- meter tại việt nam, chuyên cung cấp các thiết bị đo lường hãng Vibro- meter tại Việt Nam,Vibro- meter Việt Nam

Cảm biến đo gia tốc CA306 Vibro Meter

 

1. Đặc trưng chung của cảm biến đo giá tốc CA306

50 pC / g, −55 đến 500 ° C, lên đến 3000 Hz.

Máy đo gia tốc áp điện CA306 là một cảm biến rung chất lượng cao, độ tin cậy cao với một bộ phận cảm biến áp điện cung cấp một đầu ra sạc. Theo đó, một bộ khuếch đại sạc ngoài (bộ điều chỉnh tín hiệu IPC704), được yêu cầu để chuyển đổi tín hiệu dựa trên điện tích này thành tín hiệu dòng điện hoặc điện áp.

CA306 được thiết kế và chế tạo để sử dụng lâu dài trong môi trường khắc nghiệt đặc trưng bởi nhiệt độ cao và / hoặc khu vực nguy hiểm (khí quyển có khả năng nổ).

Photograph of CA306 piezoelectric accelerometer

Hình ảnh cho cảm biến đo gia tốc 

2. Đặc tính kỹ thuật cảm biến đo gia tốc CA306

 

  • Designed for the long-term measurement of vibration in extreme environments, such as aero-derivative and industrial gas turbines
  • High sensitivity: 50 pC/g
  • Wide temperature range: −55 to 500 °C
  • Available as a sensor only (no integral cable) or with an integral mineral insulated (MI) cable with a flexible stainless steel overbraid
  • Certified for use in potentially explosive atmospheres
PARAMETER VALUE (IMPERIAL | METRIC)
Output type Charge (2-wire)
Sensitivity 50 pC/g | 5.1 pC / m/s2
Operating temperature range −67 to 932 °F | −55 to 500 °C
Frequency response Up to 3000 Hz
Sensitivity tolerance ±5%
Dynamic measurement range 0.01 to 100 g | 0.0981 to 981 m/s2
Linearity ±1%
Transverse sensitivity <5%
Resonant frequency >15 kHz
Base strain sensitivity ≤1E−4 g/µε
Hazardous area certifications Ex ia, Ex nA

Sản phẩm cùng loại